Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7381 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh Huấn
Ngày sinh: 23/07/1982 Thẻ căn cước: 040******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 7382 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Phương
Ngày sinh: 16/03/1988 Thẻ căn cước: 040******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7383 |
Họ tên:
Hồ Cảnh Biên
Ngày sinh: 18/06/1979 Thẻ căn cước: 040******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 7384 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh Tuấn
Ngày sinh: 20/11/1979 Thẻ căn cước: 040******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7385 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Tuấn
Ngày sinh: 11/12/1992 Thẻ căn cước: 040******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7386 |
Họ tên:
Trần Văn Huy
Ngày sinh: 09/07/1980 Thẻ căn cước: 040******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 7387 |
Họ tên:
Trần Quang Đạt
Ngày sinh: 27/02/1986 Thẻ căn cước: 040******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu -đường |
|
||||||||||||
| 7388 |
Họ tên:
Trần Văn Tiến
Ngày sinh: 30/11/1993 Thẻ căn cước: 049******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7389 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trí
Ngày sinh: 27/08/1979 Thẻ căn cước: 048******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nhiệt- máy lạnh |
|
||||||||||||
| 7390 |
Họ tên:
Hoàng Đình Ninh
Ngày sinh: 26/06/1988 Thẻ căn cước: 040******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7391 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thành
Ngày sinh: 18/08/1988 Thẻ căn cước: 001******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 7392 |
Họ tên:
Phạm Thanh Bình
Ngày sinh: 29/04/1992 Thẻ căn cước: 036******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7393 |
Họ tên:
Trần Đình Quang
Ngày sinh: 26/12/1996 Thẻ căn cước: 035******877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 7394 |
Họ tên:
Văn Trọng Thành
Ngày sinh: 13/07/1992 Thẻ căn cước: 001******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7395 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hội
Ngày sinh: 26/04/1981 Thẻ căn cước: 036******940 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 7396 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trung
Ngày sinh: 27/10/1993 Thẻ căn cước: 030******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7397 |
Họ tên:
Trần Xuân Quang
Ngày sinh: 25/05/1982 Thẻ căn cước: 001******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7398 |
Họ tên:
Nguyễn Tự Hay
Ngày sinh: 02/10/1980 Thẻ căn cước: 033******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 7399 |
Họ tên:
Đào Anh Đức
Ngày sinh: 14/12/1989 Thẻ căn cước: 001******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 7400 |
Họ tên:
Phùng Minh Tú
Ngày sinh: 08/10/1993 Thẻ căn cước: 001******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
