Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 721 |
Họ tên:
Ngô Gia Bảo
Ngày sinh: 10/08/1999 Thẻ căn cước: 056******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 722 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Liêm
Ngày sinh: 08/06/1998 Thẻ căn cước: 086******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 723 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Quang
Ngày sinh: 24/09/1997 Thẻ căn cước: 072******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 724 |
Họ tên:
Phan Văn An
Ngày sinh: 03/10/1993 Thẻ căn cước: 040******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 725 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vinh
Ngày sinh: 01/01/1987 Thẻ căn cước: 052******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 726 |
Họ tên:
Hồ Nghĩa Thuận
Ngày sinh: 06/12/1985 Thẻ căn cước: 040******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 727 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thứ
Ngày sinh: 01/01/1994 Thẻ căn cước: 036******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 728 |
Họ tên:
Võ Lê Nhật Trường
Ngày sinh: 23/11/2001 Thẻ căn cước: 072******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng (kỹ thuật nền móng và công trình ngầm) |
|
||||||||||||
| 729 |
Họ tên:
Lê Anh Xuân
Ngày sinh: 18/01/1977 Thẻ căn cước: 045******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 730 |
Họ tên:
Trần Thị Hiền
Ngày sinh: 11/09/1997 Thẻ căn cước: 027******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 731 |
Họ tên:
Bùi Chí Tâm
Ngày sinh: 25/11/1996 Thẻ căn cước: 054******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 732 |
Họ tên:
Lê Quốc Khánh
Ngày sinh: 11/04/1997 Thẻ căn cước: 083******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 733 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 02/12/1978 Thẻ căn cước: 082******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 734 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Thanh
Ngày sinh: 24/10/1998 Thẻ căn cước: 056******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 735 |
Họ tên:
Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 26/10/1994 Thẻ căn cước: 036******877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 736 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Lợi
Ngày sinh: 16/11/1997 Thẻ căn cước: 074******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 737 |
Họ tên:
Lê Đức Tư
Ngày sinh: 07/07/1983 Thẻ căn cước: 038******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 738 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hoàng
Ngày sinh: 15/02/1980 Thẻ căn cước: 080******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 739 |
Họ tên:
Phạm Lê Minh Tri
Ngày sinh: 16/04/2000 Thẻ căn cước: 080******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 740 |
Họ tên:
Lê Tấn Thành
Ngày sinh: 20/02/1992 Thẻ căn cước: 056******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
