Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 721 |
Họ tên:
Lê Chí Linh
Ngày sinh: 17/05/1992 Thẻ căn cước: 091******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 722 |
Họ tên:
Phùng Thế Nhựt
Ngày sinh: 31/07/1983 Thẻ căn cước: 056******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 723 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Huy
Ngày sinh: 16/12/1989 Thẻ căn cước: 064******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 724 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Lệ Thanh
Ngày sinh: 18/06/1990 Thẻ căn cước: 064******924 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 725 |
Họ tên:
Lào Đức Vinh
Ngày sinh: 15/04/1992 Thẻ căn cước: 075******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 726 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trường
Ngày sinh: 01/10/1994 Thẻ căn cước: 060******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 727 |
Họ tên:
Giang Văn Hùng
Ngày sinh: 14/07/1986 Thẻ căn cước: 066******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 728 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Trung
Ngày sinh: 26/07/1993 Thẻ căn cước: 054******169 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật Trắc Địa |
|
||||||||||||
| 729 |
Họ tên:
Phan Duy Long
Ngày sinh: 28/04/1995 Thẻ căn cước: 042******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 730 |
Họ tên:
Lê Hoài Duy
Ngày sinh: 11/05/2001 Thẻ căn cước: 056******323 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 731 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Nhật Trường
Ngày sinh: 30/11/2000 Thẻ căn cước: 046******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 732 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 21/03/1997 Thẻ căn cước: 087******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 733 |
Họ tên:
Phạm Minh Toàn
Ngày sinh: 12/10/1993 Thẻ căn cước: 074******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 734 |
Họ tên:
Đặng Thị Ngọc Minh
Ngày sinh: 28/07/1995 Thẻ căn cước: 074******297 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 735 |
Họ tên:
Đỗ Minh Hùng
Ngày sinh: 17/08/1993 Thẻ căn cước: 054******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 736 |
Họ tên:
Võ Lê Huy
Ngày sinh: 01/01/1982 Thẻ căn cước: 052******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 737 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhật
Ngày sinh: 03/02/1985 Thẻ căn cước: 042******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 738 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 26/10/1982 Thẻ căn cước: 082******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 739 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Việt
Ngày sinh: 01/07/1984 Thẻ căn cước: 048******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 740 |
Họ tên:
Trần Xuân Thịnh
Ngày sinh: 09/11/1994 Thẻ căn cước: 049******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
