Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 721 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Cường
Ngày sinh: 08/11/1982 Hộ chiếu: 012*********864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 722 |
Họ tên:
Lê Văn Sơn
Ngày sinh: 04/07/1984 Hộ chiếu: 038*********379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 723 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tuyển
Ngày sinh: 26/08/1987 Thẻ căn cước: 036******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 724 |
Họ tên:
Đinh Xuân Huấn
Ngày sinh: 23/01/1996 Thẻ căn cước: 036******946 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 725 |
Họ tên:
Lê Ngọc Lam
Ngày sinh: 01/01/1991 Thẻ căn cước: 037******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 726 |
Họ tên:
Lê Thị Hồng Nhung
Ngày sinh: 23/11/1996 Thẻ căn cước: 001******748 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 727 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Sáng
Ngày sinh: 21/06/1995 Thẻ căn cước: 027******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 728 |
Họ tên:
Đoàn Việt Trường
Ngày sinh: 08/11/1999 Thẻ căn cước: 036******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xât dựng |
|
||||||||||||
| 729 |
Họ tên:
Bùi Xuân Thụ
Ngày sinh: 18/01/1978 Thẻ căn cước: 034******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 730 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tuyển
Ngày sinh: 15/12/1993 Thẻ căn cước: 038******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 731 |
Họ tên:
Trần Văn Hợi
Ngày sinh: 18/02/1983 Thẻ căn cước: 040******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 732 |
Họ tên:
Mai Xuân Phúc
Ngày sinh: 24/12/1978 Thẻ căn cước: 001******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 733 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Nhung
Ngày sinh: 09/08/1983 Thẻ căn cước: 034******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 734 |
Họ tên:
Bùi Viết Thanh
Ngày sinh: 21/01/1994 Thẻ căn cước: 036******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 735 |
Họ tên:
Trần Ngọc Sơn
Ngày sinh: 07/05/1977 Thẻ căn cước: 036******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình |
|
||||||||||||
| 736 |
Họ tên:
Phùng Văn Vinh
Ngày sinh: 24/07/1993 Thẻ căn cước: 033******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 737 |
Họ tên:
Trần Thị Minh Phương
Ngày sinh: 04/02/1998 Thẻ căn cước: 036******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 738 |
Họ tên:
Phạm Thanh Hà
Ngày sinh: 02/02/1988 Thẻ căn cước: 036******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất thuỷ văn - Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 739 |
Họ tên:
Bùi Quang Trực
Ngày sinh: 14/02/1987 Thẻ căn cước: 001******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 740 |
Họ tên:
Hoàng Trung Quý
Ngày sinh: 17/05/1990 Thẻ căn cước: 036******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
