Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
721 Họ tên: Bùi Mạnh Cường
Ngày sinh: 08/11/1982
Hộ chiếu: 012*********864
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAC-00211038 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 08/01/2036
LAC-00211038 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 08/01/2036
722 Họ tên: Lê Văn Sơn
Ngày sinh: 04/07/1984
Hộ chiếu: 038*********379
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAC-00211037 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 08/01/2036
LAC-00211037 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 08/01/2036
723 Họ tên: Nguyễn Xuân Tuyển
Ngày sinh: 26/08/1987
Thẻ căn cước: 036******029
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00211036 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 10/01/2036
724 Họ tên: Đinh Xuân Huấn
Ngày sinh: 23/01/1996
Thẻ căn cước: 036******946
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và Đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00211035 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Lập quy hoạch đô thị và nông thôn III 10/01/2036
725 Họ tên: Lê Ngọc Lam
Ngày sinh: 01/01/1991
Thẻ căn cước: 037******287
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00211034 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 10/01/2036
726 Họ tên: Lê Thị Hồng Nhung
Ngày sinh: 23/11/1996
Thẻ căn cước: 001******748
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và Đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00211033 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Lập quy hoạch đô thị và nông thôn III 10/01/2036
727 Họ tên: Trịnh Xuân Sáng
Ngày sinh: 21/06/1995
Thẻ căn cước: 027******838
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00211032 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình: Hệ thống thông gió - cấp thoát nhiệt III 10/01/2036
728 Họ tên: Đoàn Việt Trường
Ngày sinh: 08/11/1999
Thẻ căn cước: 036******577
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xât dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00211031 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình: Kết cấu công trình III 10/01/2036
729 Họ tên: Bùi Xuân Thụ
Ngày sinh: 18/01/1978
Thẻ căn cước: 034******355
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00211030 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 10/01/2036
730 Họ tên: Đỗ Văn Tuyển
Ngày sinh: 15/12/1993
Thẻ căn cước: 038******914
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00211029 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình III 10/01/2036
731 Họ tên: Trần Văn Hợi
Ngày sinh: 18/02/1983
Thẻ căn cước: 040******933
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00211028 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 10/01/2036
732 Họ tên: Mai Xuân Phúc
Ngày sinh: 24/12/1978
Thẻ căn cước: 001******226
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00211027 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 10/01/2036
733 Họ tên: Nguyễn Thị Phương Nhung
Ngày sinh: 09/08/1983
Thẻ căn cước: 034******531
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thuỷ lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00211026 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 10/01/2036
734 Họ tên: Bùi Viết Thanh
Ngày sinh: 21/01/1994
Thẻ căn cước: 036******080
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00211025 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 10/01/2036
735 Họ tên: Trần Ngọc Sơn
Ngày sinh: 07/05/1977
Thẻ căn cước: 036******325
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00211024 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 10/01/2036
736 Họ tên: Phùng Văn Vinh
Ngày sinh: 24/07/1993
Thẻ căn cước: 033******404
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00211023 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 10/01/2036
737 Họ tên: Trần Thị Minh Phương
Ngày sinh: 04/02/1998
Thẻ căn cước: 036******502
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00211022 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 10/01/2036
738 Họ tên: Phạm Thanh Hà
Ngày sinh: 02/02/1988
Thẻ căn cước: 036******169
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất thuỷ văn - Địa chất công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00211021 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 10/01/2036
NIB-00211021 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất III 10/01/2036
739 Họ tên: Bùi Quang Trực
Ngày sinh: 14/02/1987
Thẻ căn cước: 001******028
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00211020 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 10/01/2036
740 Họ tên: Hoàng Trung Quý
Ngày sinh: 17/05/1990
Thẻ căn cước: 036******856
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00211019 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 10/01/2036
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn