Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 73961 |
Họ tên:
Lê Thanh Tuấn
Ngày sinh: 16/10/1980 Thẻ căn cước: 001******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 73962 |
Họ tên:
Lê Phú Ninh
Ngày sinh: 27/11/1990 Thẻ căn cước: 014******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 73963 |
Họ tên:
Lê Đình Lợi
Ngày sinh: 30/03/1986 Thẻ căn cước: 001******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73964 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 06/11/1986 CMND: 168***472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 73965 |
Họ tên:
Hoàng Văn Dũng
Ngày sinh: 02/10/1990 Thẻ căn cước: 006******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73966 |
Họ tên:
Hoàng Bình Thuật
Ngày sinh: 27/09/1986 CMND: 091***504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 73967 |
Họ tên:
Đoàn Văn Thuật
Ngày sinh: 02/11/1988 Thẻ căn cước: 033******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 73968 |
Họ tên:
Đoàn Hồng Thắng
Ngày sinh: 17/04/1984 Thẻ căn cước: 001******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 73969 |
Họ tên:
Đỗ Thế Ngọc
Ngày sinh: 31/10/1996 Thẻ căn cước: 001******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73970 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Trường
Ngày sinh: 20/10/1994 CMND: 174***001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 73971 |
Họ tên:
Điêu Nam Khánh Hà
Ngày sinh: 07/06/1982 CMND: 131***490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành điện khí hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 73972 |
Họ tên:
Đặng Văn Tuyển
Ngày sinh: 23/06/1990 CMND: 112***257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73973 |
Họ tên:
Bùi Thế Vinh
Ngày sinh: 28/10/1985 CMND: 205***832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 73974 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thóc
Ngày sinh: 04/06/1995 Thẻ căn cước: 037******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 73975 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Sáng
Ngày sinh: 07/04/1987 Thẻ căn cước: 030******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 73976 |
Họ tên:
Phạm Thanh Nhàn
Ngày sinh: 19/10/1985 Thẻ căn cước: 022******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 73977 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Bảo
Ngày sinh: 15/01/1986 CMND: 045***566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73978 |
Họ tên:
Phùng Quốc Chí
Ngày sinh: 04/10/1990 CMND: 163***373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 73979 |
Họ tên:
Phan Thị Ngọc Nữ
Ngày sinh: 11/02/1993 CMND: 168***457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 73980 |
Họ tên:
Trần Xuân Cường
Ngày sinh: 10/11/1996 Thẻ căn cước: 042******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
