Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 73941 |
Họ tên:
Trịnh Văn Học
Ngày sinh: 26/02/1993 CMND: 164***257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 73942 |
Họ tên:
Lê Văn Toán
Ngày sinh: 18/02/1987 Thẻ căn cước: 038******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 73943 |
Họ tên:
Đoàn Hòa
Ngày sinh: 20/08/1978 Thẻ căn cước: 022******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 73944 |
Họ tên:
Bùi Văn Nghĩa
Ngày sinh: 03/01/1989 CMND: 151***266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73945 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Sơn
Ngày sinh: 16/02/1985 Thẻ căn cước: 024******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 73946 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuân
Ngày sinh: 26/03/1984 Thẻ căn cước: 040******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 73947 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Quyền
Ngày sinh: 26/11/1984 Thẻ căn cước: 030******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73948 |
Họ tên:
Dương Thái Sơn
Ngày sinh: 03/08/1977 Thẻ căn cước: 034******921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 73949 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Anh
Ngày sinh: 26/02/1987 Thẻ căn cước: 038******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 73950 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thành
Ngày sinh: 25/08/1978 CMND: 121***290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 73951 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quân
Ngày sinh: 02/06/1984 CMND: 095***077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73952 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phong
Ngày sinh: 01/09/1978 Thẻ căn cước: 030******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 73953 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Đức
Ngày sinh: 21/11/1992 Thẻ căn cước: 035******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73954 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thành
Ngày sinh: 20/07/1992 Thẻ căn cước: 040******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 73955 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Chiến
Ngày sinh: 17/05/1963 CMND: 090***620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73956 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quân
Ngày sinh: 14/07/1973 CMND: 090***992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73957 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Vân
Ngày sinh: 13/11/1978 Thẻ căn cước: 040******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ sở hạ tầng ( cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 73958 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Minh
Ngày sinh: 10/01/1989 CMND: 173***366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 73959 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Huy
Ngày sinh: 12/10/1992 CMND: 017***415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 73960 |
Họ tên:
Mai Xuân Hải
Ngày sinh: 14/11/1964 CMND: 090***960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
