Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 73921 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Hưng
Ngày sinh: 28/09/1980 Thẻ căn cước: 034******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa Xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73922 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thiện
Ngày sinh: 04/07/1991 Thẻ căn cước: 001******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 73923 |
Họ tên:
Nguyễn Nguyên Hản
Ngày sinh: 10/10/1992 CMND: 194***879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 73924 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tấn
Ngày sinh: 26/06/1989 Thẻ căn cước: 046******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 73925 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sâm
Ngày sinh: 03/11/1977 Thẻ căn cước: 024******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73926 |
Họ tên:
Phạm Văn Thắng
Ngày sinh: 20/11/1989 Thẻ căn cước: 031******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 73927 |
Họ tên:
Phạm Hồng Sơn
Ngày sinh: 26/04/1974 Thẻ căn cước: 019******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng- đường thủy |
|
||||||||||||
| 73928 |
Họ tên:
Tạ Xuân Khang
Ngày sinh: 12/04/1981 Thẻ căn cước: 025******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73929 |
Họ tên:
Trần Bá Tùng
Ngày sinh: 04/07/1991 Thẻ căn cước: 040******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 73930 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tài
Ngày sinh: 18/09/1993 CMND: 197***154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73931 |
Họ tên:
Ngô Trí Quỳnh
Ngày sinh: 13/02/1993 Thẻ căn cước: 040******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73932 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tâm
Ngày sinh: 29/04/1989 Thẻ căn cước: 001******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73933 |
Họ tên:
Bùi Minh Cương
Ngày sinh: 01/08/1983 Thẻ căn cước: 026******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73934 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hai
Ngày sinh: 03/12/1994 CMND: 135***063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73935 |
Họ tên:
Phạm Thanh Trường
Ngày sinh: 08/02/1985 Thẻ căn cước: 033******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 73936 |
Họ tên:
Lê Văn Chi
Ngày sinh: 20/10/1986 Thẻ căn cước: 038******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73937 |
Họ tên:
Đào Xuân Lợi
Ngày sinh: 02/01/1986 Thẻ căn cước: 001******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 73938 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Sơn
Ngày sinh: 23/07/1990 Thẻ căn cước: 026******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73939 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tiến
Ngày sinh: 19/07/1987 Thẻ căn cước: 026******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 73940 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 09/04/1979 Thẻ căn cước: 026******945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
