Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 73901 |
Họ tên:
Phạm Quốc Thắng
Ngày sinh: 11/11/1974 CMND: 011***995 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 73902 |
Họ tên:
Lê Vân Hường
Ngày sinh: 06/11/1986 Thẻ căn cước: 015******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 73903 |
Họ tên:
Bùi Tiến Quân
Ngày sinh: 30/11/1988 Thẻ căn cước: 001******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 73904 |
Họ tên:
Vũ Văn Long
Ngày sinh: 11/12/1979 Thẻ căn cước: 036******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 73905 |
Họ tên:
Đoàn Quang Nguyên
Ngày sinh: 10/03/1984 Thẻ căn cước: 042******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 73906 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khuyến
Ngày sinh: 20/08/1984 Thẻ căn cước: 035******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73907 |
Họ tên:
Đinh Tây Lâm
Ngày sinh: 09/11/1977 Thẻ căn cước: 025******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 73908 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hải
Ngày sinh: 01/06/1994 CMND: 040***214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73909 |
Họ tên:
Đinh Xuân Anh
Ngày sinh: 08/08/1983 Thẻ căn cước: 031******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 73910 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hào
Ngày sinh: 17/05/1996 Thẻ căn cước: 035******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 73911 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Lộc
Ngày sinh: 04/09/1993 Thẻ căn cước: 034******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73912 |
Họ tên:
Bùi Thành Đạt
Ngày sinh: 02/11/1974 CMND: 211***724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 73913 |
Họ tên:
Vũ Văn Duẩn
Ngày sinh: 10/02/1988 Thẻ căn cước: 037******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73914 |
Họ tên:
Trần Ngọc Duy
Ngày sinh: 19/04/1981 Thẻ căn cước: 034******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đường |
|
||||||||||||
| 73915 |
Họ tên:
Ngô Mạnh Lân
Ngày sinh: 28/09/1994 Thẻ căn cước: 026******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 73916 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trung
Ngày sinh: 24/09/1987 Thẻ căn cước: 022******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KTĐ - Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 73917 |
Họ tên:
Lê Văn Sĩ
Ngày sinh: 10/05/1991 CMND: 173***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73918 |
Họ tên:
Hoàng Văn Bắc
Ngày sinh: 10/09/1972 Thẻ căn cước: 036******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành trắc địa |
|
||||||||||||
| 73919 |
Họ tên:
Ngô Văn Đản
Ngày sinh: 07/04/1985 Thẻ căn cước: 036******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành trắc địa mỏ - công trình |
|
||||||||||||
| 73920 |
Họ tên:
Bùi Văn Bộ
Ngày sinh: 11/11/1983 Thẻ căn cước: 034******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
