Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 73881 |
Họ tên:
Đỗ Văn Long
Ngày sinh: 30/07/1988 Thẻ căn cước: 034******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 73882 |
Họ tên:
Lao Thế Hùng
Ngày sinh: 02/09/1981 CMND: 012***644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73883 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Châu
Ngày sinh: 09/04/1986 Thẻ căn cước: 036******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 73884 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Dương
Ngày sinh: 24/10/1983 Thẻ căn cước: 001******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 73885 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Quân
Ngày sinh: 21/08/1964 Thẻ căn cước: 001******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73886 |
Họ tên:
Trần Thuý Quỳnh
Ngày sinh: 05/12/1973 Thẻ căn cước: 001******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 73887 |
Họ tên:
Bùi Anh Tuấn
Ngày sinh: 03/07/1985 Thẻ căn cước: 034******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 73888 |
Họ tên:
Nguyễn Song Thanh
Ngày sinh: 20/02/1974 CMND: 011***845 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 73889 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Hân
Ngày sinh: 30/03/1979 Thẻ căn cước: 001******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 73890 |
Họ tên:
Phạm Quang Thành
Ngày sinh: 31/07/1980 Thẻ căn cước: 034******985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn - địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 73891 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hiến
Ngày sinh: 10/10/1975 Thẻ căn cước: 001******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73892 |
Họ tên:
Đỗ Thị Hảo
Ngày sinh: 10/09/1986 Thẻ căn cước: 001******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 73893 |
Họ tên:
Đặng Văn Quân
Ngày sinh: 20/08/1984 Thẻ căn cước: 036******749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73894 |
Họ tên:
Vũ Hải Sơn
Ngày sinh: 19/01/1972 CMND: 012***120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73895 |
Họ tên:
Bùi Vinh Quang
Ngày sinh: 11/06/1987 Thẻ căn cước: 034******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73896 |
Họ tên:
Phạm Thế Vinh
Ngày sinh: 21/11/1977 Thẻ căn cước: 001******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73897 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tỉnh
Ngày sinh: 22/02/1985 Thẻ căn cước: 030******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 73898 |
Họ tên:
Phạm Văn Hưng
Ngày sinh: 24/07/1972 Thẻ căn cước: 001******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 73899 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Dũng
Ngày sinh: 22/02/1989 CMND: 186***263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 73900 |
Họ tên:
Phạm Hồng An
Ngày sinh: 06/11/1983 Thẻ căn cước: 036******382 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
