Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 73861 |
Họ tên:
Hoàng Lê Minh
Ngày sinh: 19/05/1985 Thẻ căn cước: 038******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 73862 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thắng
Ngày sinh: 11/07/1983 Thẻ căn cước: 034******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73863 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phúc
Ngày sinh: 04/09/1974 Thẻ căn cước: 038******148 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73864 |
Họ tên:
Trần Minh Tri
Ngày sinh: 19/02/1971 Thẻ căn cước: 046******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 73865 |
Họ tên:
Lê Văn Khoảng
Ngày sinh: 26/01/1980 Thẻ căn cước: 030******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 73866 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Sơn
Ngày sinh: 06/11/1981 Thẻ căn cước: 031******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 73867 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 16/12/1981 Thẻ căn cước: 001******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 73868 |
Họ tên:
Trần Đình Long
Ngày sinh: 04/08/1982 Thẻ căn cước: 001******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 73869 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Châu
Ngày sinh: 09/11/1970 Thẻ căn cước: 001******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 73870 |
Họ tên:
Hoàng Việt Dũng
Ngày sinh: 25/07/1980 CMND: 182***617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 73871 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Thành
Ngày sinh: 29/12/1984 Thẻ căn cước: 038******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 73872 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 28/03/1977 Thẻ căn cước: 001******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73873 |
Họ tên:
Phan Thanh Đoàn
Ngày sinh: 16/10/1987 CMND: 186***406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73874 |
Họ tên:
Nguyễn Toàn Quyền
Ngày sinh: 09/11/1984 Thẻ căn cước: 030******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 73875 |
Họ tên:
Lê Văn Điều
Ngày sinh: 10/11/1987 Thẻ căn cước: 034******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 73876 |
Họ tên:
Phạm Hữu Hiếu
Ngày sinh: 29/06/1982 Thẻ căn cước: 040******718 Trình độ chuyên môn: ThS, kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 73877 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Khánh
Ngày sinh: 15/02/1989 Thẻ căn cước: 042******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 73878 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Hội
Ngày sinh: 19/12/1986 CMND: 142***181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 73879 |
Họ tên:
Trần Đức Dự
Ngày sinh: 05/07/1980 CMND: 017***958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 73880 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Lâm
Ngày sinh: 15/05/1983 CMND: 191***897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
