Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 73841 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Khương
Ngày sinh: 24/02/1983 Thẻ căn cước: 042******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 73842 |
Họ tên:
Hoàng Văn Chiến
Ngày sinh: 03/10/1989 Thẻ căn cước: 036******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73843 |
Họ tên:
Phùng Hải Bình
Ngày sinh: 15/02/1980 Thẻ căn cước: 030******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 73844 |
Họ tên:
Chu Văn Tài
Ngày sinh: 12/03/1986 CMND: 186***170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73845 |
Họ tên:
Bùi Tiến Dũng
Ngày sinh: 13/08/1975 CMND: 011***520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 73846 |
Họ tên:
Lê Hữu Tú
Ngày sinh: 10/03/1982 Thẻ căn cước: 001******738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn - địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 73847 |
Họ tên:
Phan Văn Quang
Ngày sinh: 29/12/1977 Thẻ căn cước: 019******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 73848 |
Họ tên:
Trần Viết Thành
Ngày sinh: 18/09/1977 CMND: 111***307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn - địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 73849 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Khánh
Ngày sinh: 02/09/1963 CMND: 125***087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 73850 |
Họ tên:
Trần Anh Kiên
Ngày sinh: 15/08/1983 CMND: 230***928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 73851 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuyền
Ngày sinh: 08/06/1982 CMND: 013***440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 73852 |
Họ tên:
Trịnh Hoa Ban
Ngày sinh: 20/11/1979 CMND: 125***948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 73853 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 22/01/1974 Thẻ căn cước: 001******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 73854 |
Họ tên:
Võ Tiến Luật
Ngày sinh: 15/05/1984 CMND: 186***051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 73855 |
Họ tên:
Trịnh Văn Tân
Ngày sinh: 01/05/1984 Thẻ căn cước: 038******972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 73856 |
Họ tên:
Phạm Anh Tài
Ngày sinh: 13/04/1989 Thẻ căn cước: 035******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73857 |
Họ tên:
Nguyễn Công Tâm
Ngày sinh: 20/01/1974 Thẻ căn cước: 024******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu hầm |
|
||||||||||||
| 73858 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Cường
Ngày sinh: 11/07/1977 Thẻ căn cước: 001******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 73859 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tuân
Ngày sinh: 13/07/1983 Thẻ căn cước: 024******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 73860 |
Họ tên:
Đặng Thị Bích Hòa
Ngày sinh: 04/11/1978 Thẻ căn cước: 025******731 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
