Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 73821 |
Họ tên:
Thái Đăng Trường
Ngày sinh: 15/05/1978 CMND: 013***722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 73822 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tân
Ngày sinh: 07/01/1962 Thẻ căn cước: 001******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật khoan |
|
||||||||||||
| 73823 |
Họ tên:
Vi Xuân Hoà
Ngày sinh: 03/07/1984 Thẻ căn cước: 040******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73824 |
Họ tên:
Trần Đình Việt
Ngày sinh: 02/10/1978 Thẻ căn cước: 040******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 73825 |
Họ tên:
Lương Văn Nhã
Ngày sinh: 03/02/1978 Thẻ căn cước: 031******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy văn - Môi trường |
|
||||||||||||
| 73826 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hiệp
Ngày sinh: 19/07/1971 CMND: 121***002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 73827 |
Họ tên:
Phạm Văn Điệp
Ngày sinh: 25/09/1983 Thẻ căn cước: 001******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73828 |
Họ tên:
Phạm Đức Thịnh
Ngày sinh: 05/01/1985 CMND: 125***687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73829 |
Họ tên:
Ngô Minh Quang
Ngày sinh: 27/10/1984 Thẻ căn cước: 034******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động |
|
||||||||||||
| 73830 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Duy
Ngày sinh: 24/08/1982 Thẻ căn cước: 034******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vi khí hậu và môi trường xây dựng |
|
||||||||||||
| 73831 |
Họ tên:
Bùi Văn Thảo
Ngày sinh: 19/07/1982 Thẻ căn cước: 030******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 73832 |
Họ tên:
Ngô Duy Hoà
Ngày sinh: 21/07/1980 Thẻ căn cước: 037******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 73833 |
Họ tên:
Ngô Minh Lương
Ngày sinh: 20/02/1984 CMND: 186***439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 73834 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hiếu
Ngày sinh: 30/05/1984 Thẻ căn cước: 001******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 73835 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hoà
Ngày sinh: 07/06/1984 Thẻ căn cước: 044******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 73836 |
Họ tên:
Trịnh Thắng Lợi
Ngày sinh: 03/04/1958 Thẻ căn cước: 001******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quân sự - ngành công trình quân sự |
|
||||||||||||
| 73837 |
Họ tên:
Kiều Tuấn Tú
Ngày sinh: 29/06/1984 Thẻ căn cước: 001******170 Trình độ chuyên môn: ThS, kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 73838 |
Họ tên:
Trịnh Hữu Dũng
Ngày sinh: 03/02/1988 Thẻ căn cước: 038******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 73839 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Công
Ngày sinh: 29/10/1962 CMND: 100***467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường ô tô |
|
||||||||||||
| 73840 |
Họ tên:
Đào Tuấn Phương
Ngày sinh: 05/04/1983 Thẻ căn cước: 044******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng |
|
