Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7361 |
Họ tên:
Vũ Văn Khánh
Ngày sinh: 25/04/1997 Thẻ căn cước: 022******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7362 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuận
Ngày sinh: 25/12/1994 Thẻ căn cước: 034******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 7363 |
Họ tên:
Đoàn Đức Đông
Ngày sinh: 04/02/1988 Thẻ căn cước: 001******938 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 7364 |
Họ tên:
Trần Đình Mạnh Linh
Ngày sinh: 20/11/1992 Thẻ căn cước: 040******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7365 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Vũ
Ngày sinh: 01/05/1998 Thẻ căn cước: 001******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông chuyên ngành kỹ thuật xây dựng đường bộ và sân bay |
|
||||||||||||
| 7366 |
Họ tên:
Đỗ Lường Hùng
Ngày sinh: 05/07/1988 Thẻ căn cước: 038******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7367 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Công
Ngày sinh: 12/03/1985 Thẻ căn cước: 042******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 7368 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghĩa
Ngày sinh: 10/06/1993 Thẻ căn cước: 001******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 7369 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hải
Ngày sinh: 02/01/1983 Thẻ căn cước: 024******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 7370 |
Họ tên:
Lê Thị Thủy
Ngày sinh: 02/04/1995 Thẻ căn cước: 038******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 7371 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Phong
Ngày sinh: 30/08/1990 Thẻ căn cước: 038******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7372 |
Họ tên:
Lương Bá Đạt
Ngày sinh: 02/08/1990 Thẻ căn cước: 037******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7373 |
Họ tên:
Nguyễn Luận Cương
Ngày sinh: 26/02/1970 Thẻ căn cước: 017******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 7374 |
Họ tên:
Phạm Kim Huân
Ngày sinh: 27/01/1984 Thẻ căn cước: 033******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 7375 |
Họ tên:
Tống Văn Huy
Ngày sinh: 10/10/1990 Thẻ căn cước: 044******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7376 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Cường
Ngày sinh: 07/01/1994 Thẻ căn cước: 001******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 7377 |
Họ tên:
Hoàng Anh Khắc
Ngày sinh: 26/07/1986 Thẻ căn cước: 001******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7378 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiến
Ngày sinh: 06/11/1997 Thẻ căn cước: 038******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 7379 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 24/09/1984 Thẻ căn cước: 001******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7380 |
Họ tên:
Quách Văn Phong
Ngày sinh: 08/04/1988 Thẻ căn cước: 037******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
