Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 73761 |
Họ tên:
Lê Văn Hải
Ngày sinh: 25/08/1995 Thẻ căn cước: 038******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 73762 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN TÝ
Ngày sinh: 19/08/1984 Thẻ căn cước: 052******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 73763 |
Họ tên:
ĐINH VĂN VIÊN
Ngày sinh: 20/02/1963 CMND: 210***857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy nông |
|
||||||||||||
| 73764 |
Họ tên:
VÕ TẤN VINH
Ngày sinh: 15/10/1989 Thẻ căn cước: 052******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 73765 |
Họ tên:
ĐOÀN THANH BẢO
Ngày sinh: 26/08/1982 CMND: 211***146 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 73766 |
Họ tên:
LƯƠNG NGỌC TOÀN
Ngày sinh: 22/05/1989 CMND: 230***894 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 73767 |
Họ tên:
TRẦN NGỌC ĐỨC
Ngày sinh: 22/11/1976 Thẻ căn cước: 052******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 73768 |
Họ tên:
LƯƠNG ĐÌNH HÒA
Ngày sinh: 09/05/1978 Thẻ căn cước: 052******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 73769 |
Họ tên:
CAO VĂN KHANH
Ngày sinh: 06/06/1981 CMND: 211***800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 73770 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN BẢO
Ngày sinh: 07/02/1984 CMND: 211***561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 73771 |
Họ tên:
Đặng Phan Linh
Ngày sinh: 10/03/1990 Thẻ căn cước: 001******028 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 73772 |
Họ tên:
Lưu Quang Anh
Ngày sinh: 20/11/1988 Thẻ căn cước: 001******576 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 73773 |
Họ tên:
Lê Đan Sâm
Ngày sinh: 22/01/1991 Thẻ căn cước: 001******509 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 73774 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Sơn
Ngày sinh: 22/12/1991 CMND: 122***733 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 73775 |
Họ tên:
Phạm Vũ Đức
Ngày sinh: 12/04/1974 Thẻ căn cước: 033******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 73776 |
Họ tên:
Nguyễn Song Toàn
Ngày sinh: 03/01/1995 CMND: 145***263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 73777 |
Họ tên:
Đỗ Trung Thành
Ngày sinh: 16/02/1995 Thẻ căn cước: 030******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 73778 |
Họ tên:
Trần Trịnh Nghĩa
Ngày sinh: 20/05/1988 Thẻ căn cước: 033******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 73779 |
Họ tên:
Phạm Văn Đồng
Ngày sinh: 28/12/1987 Thẻ căn cước: 033******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư xây dựng DD và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73780 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Toàn
Ngày sinh: 11/01/1985 Thẻ căn cước: 033******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Cầu – Đường |
|
