Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 73741 |
Họ tên:
Cao Hữu Cường
Ngày sinh: 05/02/1970 Thẻ căn cước: 038******938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 73742 |
Họ tên:
Trần Hồng Dương
Ngày sinh: 24/11/1968 Thẻ căn cước: 034******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 73743 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Nhị
Ngày sinh: 12/10/1982 Thẻ căn cước: 038******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 73744 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trình
Ngày sinh: 02/09/1985 Thẻ căn cước: 038******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73745 |
Họ tên:
Phạm Thị Thanh Xuân
Ngày sinh: 19/11/1992 Thẻ căn cước: 038******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 73746 |
Họ tên:
Lê Viết Lương
Ngày sinh: 12/04/1979 CMND: 172***896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 73747 |
Họ tên:
Lê Thọ Lộc
Ngày sinh: 26/08/1987 Thẻ căn cước: 038******043 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 73748 |
Họ tên:
Mai Khánh Thành
Ngày sinh: 09/05/1988 Thẻ căn cước: 038******971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hạ tầng và Phát triển Nông thôn |
|
||||||||||||
| 73749 |
Họ tên:
Trịnh Văn Tiến
Ngày sinh: 04/03/1988 CMND: 173***463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73750 |
Họ tên:
Phạm Lâm Nhì
Ngày sinh: 19/05/1992 CMND: 173***307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 73751 |
Họ tên:
Trịnh Đình An
Ngày sinh: 13/10/1979 Thẻ căn cước: 038******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 73752 |
Họ tên:
Lê Văn Đạt
Ngày sinh: 15/03/1986 Thẻ căn cước: 038******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 73753 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thành
Ngày sinh: 15/04/1992 Thẻ căn cước: 038******966 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 73754 |
Họ tên:
Vũ Mai Đức
Ngày sinh: 11/07/1979 Thẻ căn cước: 038******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 73755 |
Họ tên:
Bùi Văn Tiệp
Ngày sinh: 22/02/1983 Thẻ căn cước: 038******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 73756 |
Họ tên:
Lê Văn Dũng
Ngày sinh: 22/08/1982 Thẻ căn cước: 038******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 73757 |
Họ tên:
Phạm Văn Toản
Ngày sinh: 04/07/1984 Thẻ căn cước: 038******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế và Quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 73758 |
Họ tên:
Lê Diễm Hà
Ngày sinh: 26/07/1975 CMND: 171***744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy điện |
|
||||||||||||
| 73759 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hoàn
Ngày sinh: 28/08/1981 CMND: 174***430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 73760 |
Họ tên:
Đỗ Thị Hồng Sâm
Ngày sinh: 30/03/1996 Thẻ căn cước: 038******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
