Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 73701 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Tâm
Ngày sinh: 18/08/1986 Thẻ căn cước: 001******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73702 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tuân
Ngày sinh: 05/09/1985 Thẻ căn cước: 001******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 73703 |
Họ tên:
Lê Ngọc Anh
Ngày sinh: 19/11/1982 Thẻ căn cước: 025******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73704 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tân
Ngày sinh: 25/11/1982 Thẻ căn cước: 038******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 73705 |
Họ tên:
Tống Thị Năm
Ngày sinh: 28/07/1982 Thẻ căn cước: 036******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73706 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Trường
Ngày sinh: 01/01/1991 Thẻ căn cước: 038******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 73707 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Mạnh
Ngày sinh: 16/01/1991 Thẻ căn cước: 025******565 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 73708 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Khánh
Ngày sinh: 12/12/1997 Thẻ căn cước: 015******191 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 73709 |
Họ tên:
Trần Đức Thái
Ngày sinh: 19/10/1997 Thẻ căn cước: 010******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 73710 |
Họ tên:
Đặng Xuân Trường
Ngày sinh: 26/05/1996 Thẻ căn cước: 010******175 Trình độ chuyên môn: KS. Công thôn |
|
||||||||||||
| 73711 |
Họ tên:
Hoàng Kim Thúy
Ngày sinh: 06/12/1990 Thẻ căn cước: 010******767 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 73712 |
Họ tên:
Đào Mạnh Dũng
Ngày sinh: 21/01/1982 Thẻ căn cước: 010******341 Trình độ chuyên môn: KS. Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 73713 |
Họ tên:
Vũ Quốc Trung
Ngày sinh: 01/08/1972 Thẻ căn cước: 010******233 Trình độ chuyên môn: KS. Công nghệ vật liệu XD |
|
||||||||||||
| 73714 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Công
Ngày sinh: 12/01/1991 Thẻ căn cước: 025******534 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật GT |
|
||||||||||||
| 73715 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Sử
Ngày sinh: 14/12/1983 Thẻ căn cước: 027******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 73716 |
Họ tên:
Lê Văn Minh
Ngày sinh: 29/07/1979 Thẻ căn cước: 034******364 Trình độ chuyên môn: KS. Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 73717 |
Họ tên:
Kiều Quốc Cường
Ngày sinh: 07/12/1994 Thẻ căn cước: 012******053 Trình độ chuyên môn: KS. Công nghệ KTGT |
|
||||||||||||
| 73718 |
Họ tên:
Trần Việt Trung
Ngày sinh: 04/11/1996 CMND: 063***728 Trình độ chuyên môn: KS. Công nghệ KTGT |
|
||||||||||||
| 73719 |
Họ tên:
Trần Thế Thắng
Ngày sinh: 28/07/1988 Thẻ căn cước: 010******013 Trình độ chuyên môn: KS. Công nghệ KTXD |
|
||||||||||||
| 73720 |
Họ tên:
Trịnh Phương Thảo
Ngày sinh: 09/05/1996 CMND: 063***016 Trình độ chuyên môn: KS. Quản lý kinh tế |
|
