Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 73681 |
Họ tên:
Hoàng Thị Bắc
Ngày sinh: 11/10/1996 Thẻ căn cước: 026******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 73682 |
Họ tên:
Nguyễn Doãn Hùng
Ngày sinh: 14/04/1981 CMND: 141***917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 73683 |
Họ tên:
Vũ Đình Đức
Ngày sinh: 02/09/1991 Thẻ căn cước: 030******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 73684 |
Họ tên:
Bùi Đình Khoa
Ngày sinh: 16/01/1993 Thẻ căn cước: 030******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 73685 |
Họ tên:
Trần Thị Hoàng Anh
Ngày sinh: 03/06/1987 CMND: 205***763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 73686 |
Họ tên:
Trần Tuấn Hảo
Ngày sinh: 07/02/1985 Thẻ căn cước: 052******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 73687 |
Họ tên:
Lê Đặng Tấn Đạt
Ngày sinh: 15/08/1989 CMND: 341***990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 73688 |
Họ tên:
Khổng Trung Đức
Ngày sinh: 13/07/1992 Thẻ căn cước: 031******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 73689 |
Họ tên:
Trần Thị Bích
Ngày sinh: 25/09/1997 Thẻ căn cước: 033******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 73690 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Bảo
Ngày sinh: 12/11/1996 Thẻ căn cước: 036******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73691 |
Họ tên:
Ngô Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 26/10/1984 CMND: 012***338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 73692 |
Họ tên:
Lý Hồng Trang
Ngày sinh: 15/03/1986 Thẻ căn cước: 033******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 73693 |
Họ tên:
Bế Thị Minh Khánh
Ngày sinh: 30/11/1997 Thẻ căn cước: 004******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 73694 |
Họ tên:
Lương Xuân Bính
Ngày sinh: 02/01/1975 CMND: 011***512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 73695 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Trang
Ngày sinh: 30/09/1974 Thẻ căn cước: 030******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 73696 |
Họ tên:
Phan Quốc Khôi
Ngày sinh: 16/06/1994 Thẻ căn cước: 036******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73697 |
Họ tên:
Nguyễn Sâm
Ngày sinh: 26/09/1974 Thẻ căn cước: 054******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73698 |
Họ tên:
Trần Văn Đức
Ngày sinh: 29/08/1988 Thẻ căn cước: 038******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 73699 |
Họ tên:
Phạm Thị Phượng
Ngày sinh: 08/10/2021 Thẻ căn cước: 037******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 73700 |
Họ tên:
Phạm Thị Thơm
Ngày sinh: 23/02/1992 Thẻ căn cước: 037******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
