Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 73661 |
Họ tên:
Phùng Đức Kiên
Ngày sinh: 01/07/1997 Thẻ căn cước: 026******727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 73662 |
Họ tên:
Võ Ngọc Tiết
Ngày sinh: 02/10/1970 Thẻ căn cước: 052******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 73663 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Việt
Ngày sinh: 17/06/1980 CMND: 201***607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 73664 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hải
Ngày sinh: 24/12/1977 Thẻ căn cước: 008******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 73665 |
Họ tên:
Hoàng Viết Tuấn
Ngày sinh: 23/09/1973 Thẻ căn cước: 079******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử |
|
||||||||||||
| 73666 |
Họ tên:
Trần Phương Tâm
Ngày sinh: 15/08/1984 CMND: 370***710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật môi trường; Thạc sĩ - Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 73667 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Truyển
Ngày sinh: 06/04/1978 CMND: 225***900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 73668 |
Họ tên:
Vũ Quang Linh
Ngày sinh: 12/07/1964 Thẻ căn cước: 056******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 73669 |
Họ tên:
Lưu Vũ Hồng Vinh
Ngày sinh: 24/11/1977 Thẻ căn cước: 001******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 73670 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hào
Ngày sinh: 01/10/1984 Thẻ căn cước: 030******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 73671 |
Họ tên:
Vũ Thị Lan Hương
Ngày sinh: 08/12/1985 Thẻ căn cước: 001******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 73672 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thủy
Ngày sinh: 10/06/1973 CMND: 012***382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 73673 |
Họ tên:
Trần Việt Anh
Ngày sinh: 30/09/1993 CMND: 145***678 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 73674 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 20/08/1980 Thẻ căn cước: 014******117 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 73675 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tuyển
Ngày sinh: 16/02/1981 Thẻ căn cước: 033******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 73676 |
Họ tên:
Lăng Thị Vân
Ngày sinh: 08/06/1994 Thẻ căn cước: 040******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 73677 |
Họ tên:
Đinh Thị Thanh Lan
Ngày sinh: 04/04/1980 Thẻ căn cước: 022******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế và Quản lý |
|
||||||||||||
| 73678 |
Họ tên:
Lê Bá Bình Minh
Ngày sinh: 11/02/1993 Thẻ căn cước: 001******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 73679 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Cường
Ngày sinh: 23/12/1994 CMND: 031***088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73680 |
Họ tên:
Trịnh Thị Liên
Ngày sinh: 09/06/1992 CMND: 173***331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
