Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 73641 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Mạnh
Ngày sinh: 11/12/1992 Thẻ căn cước: 075******789 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 73642 |
Họ tên:
Thái Hoàng Thắng
Ngày sinh: 18/09/1983 CMND: 186***882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 73643 |
Họ tên:
Phạm Văn Phương
Ngày sinh: 07/01/1977 Thẻ căn cước: 080******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 73644 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 19/07/1981 Thẻ căn cước: 001******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 73645 |
Họ tên:
Dương Tùng Lâm
Ngày sinh: 31/10/1983 Thẻ căn cước: 015******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 73646 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Đông Phương
Ngày sinh: 26/07/1990 Thẻ căn cước: 092******605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73647 |
Họ tên:
Vũ Thị Mỵ
Ngày sinh: 10/10/1988 Thẻ căn cước: 001******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 73648 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Thanh
Ngày sinh: 26/04/1980 Thẻ căn cước: 035******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 73649 |
Họ tên:
Đồng Đức Tâm
Ngày sinh: 05/12/1990 CMND: 031***038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 73650 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 18/07/1981 Thẻ căn cước: 038******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 73651 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Quyên
Ngày sinh: 18/10/1995 CMND: 174***823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 73652 |
Họ tên:
Đào Ngọc Thiên
Ngày sinh: 24/06/1996 Hộ chiếu: C85**625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 73653 |
Họ tên:
Ngô Xuân Tuyến
Ngày sinh: 08/06/1992 CMND: 187***368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73654 |
Họ tên:
Vũ Đình Thọ
Ngày sinh: 27/04/1990 Thẻ căn cước: 036******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử (Điện và tự động tàu thủy) |
|
||||||||||||
| 73655 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Học
Ngày sinh: 23/07/1993 Thẻ căn cước: 026******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 73656 |
Họ tên:
Phạm Liêm Duệ
Ngày sinh: 07/03/1983 CMND: 311***873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 73657 |
Họ tên:
Vũ Chí Công
Ngày sinh: 29/10/1984 Thẻ căn cước: 031******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 73658 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Ngọc
Ngày sinh: 15/04/1974 CMND: 030***958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 73659 |
Họ tên:
Lê Thị Hồng Hà
Ngày sinh: 23/10/1977 Thẻ căn cước: 092******081 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 73660 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thắng
Ngày sinh: 21/09/1990 CMND: 264***740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
