Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 73621 |
Họ tên:
Huỳnh Kha
Ngày sinh: 01/11/1970 CMND: 205***153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73622 |
Họ tên:
Dương Quang Huy
Ngày sinh: 03/10/1991 Thẻ căn cước: 036******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73623 |
Họ tên:
Đỗ Huy Thông
Ngày sinh: 20/08/1957 Thẻ căn cước: 031******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng mỏ |
|
||||||||||||
| 73624 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 16/06/1992 Thẻ căn cước: 044******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 73625 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Sơn
Ngày sinh: 10/06/1983 Thẻ căn cước: 014******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 73626 |
Họ tên:
Hà Xuân Trường
Ngày sinh: 11/01/1974 Thẻ căn cước: 017******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 73627 |
Họ tên:
Đỗ Đình Mạnh
Ngày sinh: 18/10/1987 Thẻ căn cước: 017******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 73628 |
Họ tên:
Vũ Thị Phương Thảo
Ngày sinh: 13/06/1990 Thẻ căn cước: 036******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 73629 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Linh
Ngày sinh: 15/10/1984 Thẻ căn cước: 036******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản trị doanh nghiệp xây dựng giao thông |
|
||||||||||||
| 73630 |
Họ tên:
Vũ Thị Hải Cúc
Ngày sinh: 23/09/1988 Thẻ căn cước: 034******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 73631 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thắng
Ngày sinh: 31/12/1978 Thẻ căn cước: 031******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 73632 |
Họ tên:
Vương Kim Cương
Ngày sinh: 02/03/1986 Thẻ căn cước: 001******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 73633 |
Họ tên:
Trương Thị Thanh Uyên
Ngày sinh: 18/08/1984 Thẻ căn cước: 049******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 73634 |
Họ tên:
Phạm Nguyên Tâm
Ngày sinh: 01/02/1981 CMND: 025***461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73635 |
Họ tên:
Lê Minh Dũng
Ngày sinh: 09/01/1973 Thẻ căn cước: 079******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 73636 |
Họ tên:
Trần Văn Chính
Ngày sinh: 19/09/1982 CMND: 182***310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 73637 |
Họ tên:
Phạm Minh Trận
Ngày sinh: 05/02/1989 Thẻ căn cước: 089******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73638 |
Họ tên:
Phạm Tiến Đạt
Ngày sinh: 17/10/1996 CMND: 371***476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 73639 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Diệp
Ngày sinh: 28/04/1966 CMND: 151***935 Trình độ chuyên môn: Trung cấp phát dẫn điện |
|
||||||||||||
| 73640 |
Họ tên:
Võ Khánh Dương
Ngày sinh: 16/10/1991 Thẻ căn cước: 051******543 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật điện |
|
