Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 73581 |
Họ tên:
HUỲNH THANH SANG
Ngày sinh: 24/06/1991 CMND: 351***441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73582 |
Họ tên:
CHUNG PHÚ QUÍ
Ngày sinh: 27/11/1988 Thẻ căn cước: 089******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 73583 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH TÂN
Ngày sinh: 17/09/1995 Thẻ căn cước: 089******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật xay dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 73584 |
Họ tên:
TRẦN BẢO CUNG
Ngày sinh: 23/05/1992 Thẻ căn cước: 089******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73585 |
Họ tên:
PHAN HOÀNG KHANH
Ngày sinh: 11/08/1978 Thẻ căn cước: 094******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 73586 |
Họ tên:
TĂNG NHỊ LONG
Ngày sinh: 25/03/1980 Thẻ căn cước: 089******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 73587 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiếu
Ngày sinh: 20/08/1983 CMND: 142***962 Trình độ chuyên môn: Cử nhân xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 73588 |
Họ tên:
Nguyễn Công Minh
Ngày sinh: 17/06/1979 CMND: 141***727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73589 |
Họ tên:
Cao Ngọc Trân
Ngày sinh: 28/04/1996 Thẻ căn cước: 030******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 73590 |
Họ tên:
Phạm Trung Kiên
Ngày sinh: 04/09/1976 Thẻ căn cước: 030******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 73591 |
Họ tên:
Bùi Trần Anh Thi
Ngày sinh: 01/07/1981 CMND: 301***295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 73592 |
Họ tên:
Nguyễn Phạm Vũ Kha
Ngày sinh: 02/04/1992 Thẻ căn cước: 054******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 73593 |
Họ tên:
Đặng Trần Duy Danh
Ngày sinh: 16/02/1993 Thẻ căn cước: 079******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 73594 |
Họ tên:
Dương Hồ Lam
Ngày sinh: 02/11/1981 Thẻ căn cước: 044******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 73595 |
Họ tên:
Đinh Duy Phương
Ngày sinh: 02/04/1982 CMND: 272***460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 73596 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Tráng
Ngày sinh: 22/02/1993 Thẻ căn cước: 070******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73597 |
Họ tên:
Trương Vĩnh Phúc
Ngày sinh: 28/11/1984 CMND: 205***314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73598 |
Họ tên:
Trịnh Văn Tiến
Ngày sinh: 06/10/1991 CMND: 276***656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73599 |
Họ tên:
Lê Hoàng Vũ
Ngày sinh: 07/11/1995 CMND: 261***372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73600 |
Họ tên:
Hồ Hoàng Phú Quí
Ngày sinh: 16/04/1993 CMND: 341***237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
