Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7341 |
Họ tên:
Võ Anh Tuấn
Ngày sinh: 22/08/1979 Thẻ căn cước: 064******084 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 7342 |
Họ tên:
Hoàng Quang
Ngày sinh: 19/05/1999 Thẻ căn cước: 040******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7343 |
Họ tên:
Trần Đăng Học
Ngày sinh: 24/08/1984 Thẻ căn cước: 036******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 7344 |
Họ tên:
Phạm Thị Luyến
Ngày sinh: 08/04/1988 Thẻ căn cước: 034******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nhiệt điện |
|
||||||||||||
| 7345 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lý
Ngày sinh: 15/03/1970 Thẻ căn cước: 001******089 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 7346 |
Họ tên:
Lưu Thanh Huy
Ngày sinh: 09/08/1974 Thẻ căn cước: 038******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật viễn thông |
|
||||||||||||
| 7347 |
Họ tên:
Phạm Duy Tùng
Ngày sinh: 13/06/1988 Thẻ căn cước: 001******345 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 7348 |
Họ tên:
Vũ Văn Sáng
Ngày sinh: 25/09/1987 Thẻ căn cước: 037******470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 7349 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Tùng
Ngày sinh: 09/04/1989 Thẻ căn cước: 038******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7350 |
Họ tên:
Tạ Quang Kiên
Ngày sinh: 21/03/1990 Thẻ căn cước: 024******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7351 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Binh
Ngày sinh: 12/01/1986 Thẻ căn cước: 037******558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7352 |
Họ tên:
Phạm Văn Thăng
Ngày sinh: 10/11/1991 Thẻ căn cước: 015******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thuỷ điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 7353 |
Họ tên:
Dương Văn Thắng
Ngày sinh: 29/04/1984 Thẻ căn cước: 024******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7354 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Văn
Ngày sinh: 15/03/1976 Thẻ căn cước: 027******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7355 |
Họ tên:
Lê Thị Tuyến
Ngày sinh: 15/04/1984 Thẻ căn cước: 030******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7356 |
Họ tên:
Nghiêm Đình Hưng
Ngày sinh: 15/03/1993 Thẻ căn cước: 001******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7357 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuật
Ngày sinh: 04/10/1993 Thẻ căn cước: 036******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng Chuyên ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7358 |
Họ tên:
Lê Văn Dũng
Ngày sinh: 21/10/1984 Thẻ căn cước: 001******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7359 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Đoàn
Ngày sinh: 11/04/1995 Thẻ căn cước: 034******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7360 |
Họ tên:
Phạm Văn Thiện
Ngày sinh: 06/02/1985 Thẻ căn cước: 038******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
