Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7341 |
Họ tên:
Lại Văn Hiếu
Ngày sinh: 04/12/1991 Thẻ căn cước: 054******665 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7342 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Toàn
Ngày sinh: 07/08/1990 Thẻ căn cước: 052******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7343 |
Họ tên:
Trần Thanh Long
Ngày sinh: 12/05/1974 Thẻ căn cước: 075******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hóa và Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 7344 |
Họ tên:
Đặng Văn Nam
Ngày sinh: 02/03/1995 Thẻ căn cước: 074******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7345 |
Họ tên:
Võ Lê Duy Phong
Ngày sinh: 22/02/1995 Thẻ căn cước: 082******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7346 |
Họ tên:
Trần Ngọc Thành
Ngày sinh: 30/01/1982 Thẻ căn cước: 052******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7347 |
Họ tên:
Tất Vĩnh Đường
Ngày sinh: 10/01/1998 Thẻ căn cước: 077******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 7348 |
Họ tên:
Trịnh Đình Hiển
Ngày sinh: 12/08/1989 Thẻ căn cước: 052******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7349 |
Họ tên:
Nguyễn Tích Thiện
Ngày sinh: 10/07/1991 Thẻ căn cước: 051******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7350 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trung
Ngày sinh: 28/09/1994 Thẻ căn cước: 017******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7351 |
Họ tên:
Lê Văn Bình
Ngày sinh: 05/04/1984 Thẻ căn cước: 038******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7352 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đồng
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 052******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7353 |
Họ tên:
Đào Đức Hiếu
Ngày sinh: 15/02/1985 Thẻ căn cước: 025******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 7354 |
Họ tên:
Diêm Công Tiến
Ngày sinh: 20/12/1989 Thẻ căn cước: 024******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 7355 |
Họ tên:
Phan Bạch Nam
Ngày sinh: 20/10/1997 Thẻ căn cước: 052******616 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7356 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyền
Ngày sinh: 02/10/1996 Thẻ căn cước: 091******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7357 |
Họ tên:
Lê Bảo Hiên
Ngày sinh: 19/05/1999 Thẻ căn cước: 052******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7358 |
Họ tên:
Bùi Văn Viễn
Ngày sinh: 27/10/1983 Thẻ căn cước: 051******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 7359 |
Họ tên:
Trần Thị Thu Diễm
Ngày sinh: 06/10/1994 Thẻ căn cước: 082******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7360 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thành
Ngày sinh: 13/02/1981 Thẻ căn cước: 075******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
