Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 73561 |
Họ tên:
VŨ HOÀNG QUYẾT
Ngày sinh: 04/12/1995 CMND: 250***508 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73562 |
Họ tên:
ĐỖ THỊ SAO BĂNG
Ngày sinh: 05/08/1994 Thẻ căn cước: 034******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 73563 |
Họ tên:
VŨ TUẤN TÚ
Ngày sinh: 08/11/1989 CMND: 250***731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện – điện tử |
|
||||||||||||
| 73564 |
Họ tên:
TRẦN VŨ LONG
Ngày sinh: 20/12/1986 CMND: 250***549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi, thủy điện, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 73565 |
Họ tên:
HOÀNG VĂN NGỌC
Ngày sinh: 28/03/1994 Thẻ căn cước: 024******659 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 73566 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ TÚ QUYÊN
Ngày sinh: 13/07/1996 CMND: 250***632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 73567 |
Họ tên:
LÊ MINH THÀNH
Ngày sinh: 14/08/1987 CMND: 250***955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 73568 |
Họ tên:
PHẠM MẠNH HUY
Ngày sinh: 26/03/1990 Thẻ căn cước: 044******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73569 |
Họ tên:
Huỳnh Đông Dương
Ngày sinh: 09/11/1983 Thẻ căn cước: 089******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 73570 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đông
Ngày sinh: 06/04/1960 Thẻ căn cước: 025******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 73571 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Lợi
Ngày sinh: 30/06/1989 Thẻ căn cước: 096******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 73572 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thắng
Ngày sinh: 20/10/1969 Thẻ căn cước: 026******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73573 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 10/08/1987 CMND: 385***739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73574 |
Họ tên:
Trương Việt Khôi
Ngày sinh: 26/04/1993 Thẻ căn cước: 092******076 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 73575 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 03/08/1981 CMND: 301***621 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Kỹ thuật Thủy lợi Tổng hợp |
|
||||||||||||
| 73576 |
Họ tên:
Lâm Đăng Khoa
Ngày sinh: 02/01/1995 CMND: 362***196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật CT xây dựng |
|
||||||||||||
| 73577 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Chánh
Ngày sinh: 01/01/1978 Thẻ căn cước: 079******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 73578 |
Họ tên:
Võ Văn Ngợi
Ngày sinh: 07/12/1986 Thẻ căn cước: 049******812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 73579 |
Họ tên:
PHẠM THANH BÌNH
Ngày sinh: 01/01/1991 CMND: 366***699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73580 |
Họ tên:
TRẦN VĂN BẢY
Ngày sinh: 30/12/1979 Thẻ căn cước: 094******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
