Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 73541 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Thắng
Ngày sinh: 25/01/1993 CMND: 261***053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73542 |
Họ tên:
Mai Thế Cường
Ngày sinh: 20/02/1988 CMND: 371***635 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 73543 |
Họ tên:
Lều Thọ Tiến
Ngày sinh: 26/10/1986 Thẻ căn cước: 079******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước và môi trường nước |
|
||||||||||||
| 73544 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thôi
Ngày sinh: 02/06/1995 Thẻ căn cước: 060******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 73545 |
Họ tên:
Hồ Đức Khang
Ngày sinh: 03/08/1967 Thẻ căn cước: 030******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường bộ |
|
||||||||||||
| 73546 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Sơn
Ngày sinh: 01/11/1981 Thẻ căn cước: 030******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 73547 |
Họ tên:
Đỗ Văn Diên
Ngày sinh: 02/12/1976 Thẻ căn cước: 030******655 Trình độ chuyên môn: Xây dựng Cầu, đường |
|
||||||||||||
| 73548 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Đính
Ngày sinh: 26/04/1989 CMND: 142***107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 73549 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hường
Ngày sinh: 20/06/1992 CMND: 142***912 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 73550 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hiếu
Ngày sinh: 10/06/1969 Thẻ căn cước: 030******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 73551 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 10/11/1984 Thẻ căn cước: 030******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 73552 |
Họ tên:
Tạ Thị Thững
Ngày sinh: 10/11/1953 CMND: 142***261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 73553 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 21/07/1975 Thẻ căn cước: 033******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73554 |
Họ tên:
Hồ Bá Quân
Ngày sinh: 26/05/1987 Thẻ căn cước: 001******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73555 |
Họ tên:
Ngô Văn Trung
Ngày sinh: 11/04/1978 Thẻ căn cước: 027******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 73556 |
Họ tên:
Trịnh Huy Đoàn
Ngày sinh: 11/12/1986 CMND: 142***473 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 73557 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hoan
Ngày sinh: 15/07/1979 Thẻ căn cước: 030******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng, |
|
||||||||||||
| 73558 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nguyên Hà
Ngày sinh: 14/06/1986 Thẻ căn cước: 001******528 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 73559 |
Họ tên:
ĐẶNG QUỐC THÁI
Ngày sinh: 29/06/1996 CMND: 352***440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 73560 |
Họ tên:
VŨ THẾ HOÀI
Ngày sinh: 26/04/1984 CMND: 250***441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ – điện tử |
|
