Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 73521 |
Họ tên:
Trần Đức Nhật
Ngày sinh: 01/03/1983 Thẻ căn cước: 042******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 73522 |
Họ tên:
Trần Đại Nghĩa
Ngày sinh: 03/06/1986 Thẻ căn cước: 052******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 73523 |
Họ tên:
Phan Văn Lên
Ngày sinh: 19/07/1992 CMND: 331***115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 73524 |
Họ tên:
Phan Thanh Hoà
Ngày sinh: 01/01/1986 Thẻ căn cước: 083******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73525 |
Họ tên:
Phan Đình Hiểu
Ngày sinh: 19/02/1995 CMND: 341***424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73526 |
Họ tên:
Phạm Anh Vũ
Ngày sinh: 20/12/1988 CMND: 212***464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73527 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phúc
Ngày sinh: 17/04/1994 CMND: 215***492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73528 |
Họ tên:
Hồ Minh Ất
Ngày sinh: 20/11/1985 CMND: 186***695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73529 |
Họ tên:
Dương Thanh Phong
Ngày sinh: 09/09/1993 CMND: 250***586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73530 |
Họ tên:
Trịnh Văn Trọng
Ngày sinh: 11/11/1976 Thẻ căn cước: 072******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73531 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thành
Ngày sinh: 21/09/1993 CMND: 215***925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 73532 |
Họ tên:
Bùi Quốc Trung
Ngày sinh: 12/03/1990 CMND: 250***591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ và quản lý môi trường |
|
||||||||||||
| 73533 |
Họ tên:
Trần Văn Quang
Ngày sinh: 05/04/1990 CMND: 194***750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73534 |
Họ tên:
Lê Ngọc Vũ
Ngày sinh: 10/10/1993 CMND: 183***488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73535 |
Họ tên:
Huỳnh Trần Hợp
Ngày sinh: 20/04/1986 Thẻ căn cước: 054******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73536 |
Họ tên:
Đạo Thanh Sơn
Ngày sinh: 14/03/1985 Thẻ căn cước: 058******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73537 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Phát
Ngày sinh: 08/09/1992 CMND: 241***748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 73538 |
Họ tên:
Huỳnh Cao Thắng
Ngày sinh: 03/06/1991 Thẻ căn cước: 077******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73539 |
Họ tên:
Huỳnh Cao Vũ
Ngày sinh: 11/04/1989 Thẻ căn cước: 051******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73540 |
Họ tên:
Vũ Xuân Hải
Ngày sinh: 07/02/1990 Thẻ căn cước: 038******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt lạnh |
|
