Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 73501 |
Họ tên:
Danh Đẹp
Ngày sinh: 30/04/1975 CMND: 370***262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73502 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quang
Ngày sinh: 20/01/1993 CMND: 215***726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 73503 |
Họ tên:
Thông Minh Hận
Ngày sinh: 21/12/1988 Thẻ căn cước: 060******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73504 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Thanh
Ngày sinh: 15/01/1981 CMND: 182***185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73505 |
Họ tên:
Lê Hữu Trường
Ngày sinh: 15/07/1986 Thẻ căn cước: 038******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 73506 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hoành
Ngày sinh: 02/12/1983 Thẻ căn cước: 034******044 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chính |
|
||||||||||||
| 73507 |
Họ tên:
Hoàng Anh Quyền
Ngày sinh: 02/02/1985 Thẻ căn cước: 049******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cảng & công trình biển) |
|
||||||||||||
| 73508 |
Họ tên:
Cao Nguyên Việt
Ngày sinh: 19/10/1977 Hộ chiếu: C34**169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 73509 |
Họ tên:
Vũ Hồng An
Ngày sinh: 04/12/1993 Thẻ căn cước: 036******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 73510 |
Họ tên:
Đoàn Văn Dùng
Ngày sinh: 09/11/1983 Thẻ căn cước: 034******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng trắc địa |
|
||||||||||||
| 73511 |
Họ tên:
Phan Văn Sơn
Ngày sinh: 12/04/1983 Thẻ căn cước: 033******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 73512 |
Họ tên:
Đinh Quang Vũ
Ngày sinh: 11/02/1993 CMND: 205***061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 73513 |
Họ tên:
Hồ Đắc Quảng Nam
Ngày sinh: 12/12/1992 Thẻ căn cước: 064******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73514 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hoà
Ngày sinh: 14/10/1987 Thẻ căn cước: 045******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73515 |
Họ tên:
Phạm Hữu Thiện
Ngày sinh: 02/04/1993 Thẻ căn cước: 056******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 73516 |
Họ tên:
Phạm Đình Hiếu
Ngày sinh: 11/04/1995 CMND: 197***906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73517 |
Họ tên:
Huỳnh Hữu Thiên
Ngày sinh: 26/01/1983 CMND: 225***492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73518 |
Họ tên:
Trịnh Minh Kha
Ngày sinh: 02/01/1990 CMND: 321***033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Tự động hóa công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 73519 |
Họ tên:
Võ Lê Huy Cường
Ngày sinh: 22/10/1975 Thẻ căn cước: 051******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 73520 |
Họ tên:
Võ Văn Hải
Ngày sinh: 15/01/1990 CMND: 264***520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
