Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 73481 |
Họ tên:
Dương Hải Ngọc
Ngày sinh: 08/11/1992 CMND: 183***437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 73482 |
Họ tên:
Bùi Quang Nhã
Ngày sinh: 25/08/1986 CMND: 276***927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 73483 |
Họ tên:
Bùi Minh Trung
Ngày sinh: 25/01/1991 Thẻ căn cước: 066******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 73484 |
Họ tên:
Lê Phan Thùy Anh
Ngày sinh: 07/09/1987 Thẻ căn cước: 074******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 73485 |
Họ tên:
Đỗ Bằng Công Nghiệp
Ngày sinh: 10/10/1990 Thẻ căn cước: 052******127 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Cơ khí sửa chữa ô tô - Máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 73486 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phong
Ngày sinh: 10/02/1987 Thẻ căn cước: 052******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 73487 |
Họ tên:
Lê Minh Cương
Ngày sinh: 19/01/1985 Thẻ căn cước: 035******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế biến bảo quản NSTP |
|
||||||||||||
| 73488 |
Họ tên:
Lê Hữu Phong
Ngày sinh: 19/04/1985 Thẻ căn cước: 079******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 73489 |
Họ tên:
Tạ Đình Ân
Ngày sinh: 21/04/1987 Thẻ căn cước: 040******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73490 |
Họ tên:
Võ Minh Khải
Ngày sinh: 08/01/1989 Thẻ căn cước: 066******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 73491 |
Họ tên:
Trần Văn Châu
Ngày sinh: 04/04/1990 CMND: 215***565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 73492 |
Họ tên:
Trần Hùng Cường
Ngày sinh: 26/03/1991 CMND: 183***937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73493 |
Họ tên:
Phan Khánh Hoàng
Ngày sinh: 02/06/1986 Thẻ căn cước: 040******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73494 |
Họ tên:
Phan Hoàng Chương
Ngày sinh: 25/07/1991 Thẻ căn cước: 052******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73495 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Khanh
Ngày sinh: 26/03/1990 CMND: 215***303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73496 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Phương
Ngày sinh: 03/12/1987 Thẻ căn cước: 082******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73497 |
Họ tên:
Nguyễn Đông Yên
Ngày sinh: 14/06/1989 Thẻ căn cước: 052******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ cơ khí |
|
||||||||||||
| 73498 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Dũng
Ngày sinh: 23/09/1981 Thẻ căn cước: 031******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 73499 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Trường
Ngày sinh: 09/08/1989 CMND: 186***058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 73500 |
Họ tên:
Trần Thanh Luân
Ngày sinh: 02/03/1989 CMND: 371***284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
