Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 73461 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Rin
Ngày sinh: 07/10/1996 CMND: 312***921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 73462 |
Họ tên:
Lò Ngọc Tân
Ngày sinh: 17/02/1986 Thẻ căn cước: 014******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cảng và công trình biển |
|
||||||||||||
| 73463 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 13/04/1975 CMND: 023***556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73464 |
Họ tên:
Vũ Đình Hòa
Ngày sinh: 23/08/1988 Thẻ căn cước: 038******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73465 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Ẩn
Ngày sinh: 15/05/1988 CMND: 221***959 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp; Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73466 |
Họ tên:
Lưu Huyền Đức
Ngày sinh: 05/06/1978 CMND: 264***981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73467 |
Họ tên:
Đào Văn An
Ngày sinh: 01/01/1988 CMND: 271***410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73468 |
Họ tên:
Đặng Thành Sang
Ngày sinh: 18/09/1990 Thẻ căn cước: 072******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 73469 |
Họ tên:
Lê Minh Bộ
Ngày sinh: 10/08/1992 CMND: 215***196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 73470 |
Họ tên:
Ngô Thanh Tùng
Ngày sinh: 25/01/1972 Thẻ căn cước: 001******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 73471 |
Họ tên:
Phạm Văn Vân
Ngày sinh: 12/12/1987 CMND: 212***814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 73472 |
Họ tên:
Tạ Quang Công
Ngày sinh: 26/05/1989 Thẻ căn cước: 038******222 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kinh tế |
|
||||||||||||
| 73473 |
Họ tên:
Hứa Mạnh Cừ
Ngày sinh: 24/03/1993 CMND: 060***575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73474 |
Họ tên:
Trần Văn Ngọc
Ngày sinh: 24/10/1992 CMND: 273***390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện và tự động tàu thủy |
|
||||||||||||
| 73475 |
Họ tên:
Trần Văn Thái
Ngày sinh: 16/10/1986 CMND: 121***443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 73476 |
Họ tên:
Phạm Việt Ngữ
Ngày sinh: 13/10/1981 Thẻ căn cước: 037******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vận tải kinh tế đường bộ và thành phố |
|
||||||||||||
| 73477 |
Họ tên:
Trần Nam Phương
Ngày sinh: 02/02/1991 Thẻ căn cước: 038******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73478 |
Họ tên:
Trần Minh Hiếu
Ngày sinh: 10/11/1992 Thẻ căn cước: 070******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73479 |
Họ tên:
Nguyễn Khả Phú
Ngày sinh: 23/03/1990 CMND: 212***262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73480 |
Họ tên:
Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 10/10/1993 CMND: 241***514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
