Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 73441 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Lộc
Ngày sinh: 20/02/1982 Thẻ căn cước: 079******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 73442 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Đăng
Ngày sinh: 27/08/1991 Thẻ căn cước: 079******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 73443 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tâm
Ngày sinh: 08/08/1977 Thẻ căn cước: 079******737 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 73444 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Nhiều
Ngày sinh: 05/07/1981 Thẻ căn cước: 079******407 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 73445 |
Họ tên:
Trần Quang Vinh
Ngày sinh: 27/11/1983 Thẻ căn cước: 079******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuậ xây dựng |
|
||||||||||||
| 73446 |
Họ tên:
Võ Nam Tư
Ngày sinh: 15/10/1992 CMND: 215***609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73447 |
Họ tên:
Nguyễn Như Hà
Ngày sinh: 14/04/1993 Thẻ căn cước: 040******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 73448 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Hải
Ngày sinh: 04/11/1993 Thẻ căn cước: 046******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73449 |
Họ tên:
Lê Anh Quân
Ngày sinh: 01/05/1993 Thẻ căn cước: 038******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 73450 |
Họ tên:
Trần Anh
Ngày sinh: 10/03/1992 CMND: 215***380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 73451 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Danh
Ngày sinh: 16/11/1991 CMND: 331***778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73452 |
Họ tên:
Đỗ Huy Hoàng
Ngày sinh: 22/09/1993 Thẻ căn cước: 064******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đưởng) |
|
||||||||||||
| 73453 |
Họ tên:
Dương Bảo Sang
Ngày sinh: 09/07/1993 CMND: 212***091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 73454 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Châu
Ngày sinh: 16/09/1984 Thẻ căn cước: 064******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng) |
|
||||||||||||
| 73455 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 16/02/1989 Thẻ căn cước: 051******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tàu thủy |
|
||||||||||||
| 73456 |
Họ tên:
Tô Ngọc Thạch
Ngày sinh: 20/12/1986 CMND: 221***398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73457 |
Họ tên:
Đàm Việt Hùng
Ngày sinh: 13/09/1984 Thẻ căn cước: 004******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 73458 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Vũ
Ngày sinh: 20/01/1989 Thẻ căn cước: 075******294 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 73459 |
Họ tên:
Tô Thành Tâm
Ngày sinh: 21/12/1984 Thẻ căn cước: 079******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế biến bảo quản NSTP; Thạc sĩ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 73460 |
Họ tên:
Võ Tấn Trung
Ngày sinh: 05/08/1984 Thẻ căn cước: 058******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
