Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 73421 |
Họ tên:
Nguyễn Đôn Tiến
Ngày sinh: 30/06/1988 CMND: 215***182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73422 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Được
Ngày sinh: 20/02/1992 Thẻ căn cước: 087******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73423 |
Họ tên:
Trần Chí Dũng
Ngày sinh: 06/10/1981 Thẻ căn cước: 046******229 Trình độ chuyên môn: Cử nhân môi trường |
|
||||||||||||
| 73424 |
Họ tên:
Trần Đức Sơn
Ngày sinh: 24/10/1984 Thẻ căn cước: 044******123 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Khoa học |
|
||||||||||||
| 73425 |
Họ tên:
Thạch Si Quách Tha
Ngày sinh: 28/04/1983 CMND: 334***525 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Khoa học môi trường |
|
||||||||||||
| 73426 |
Họ tên:
Lê Văn Sơn
Ngày sinh: 11/04/1992 Thẻ căn cước: 044******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật Trắc địa và Bản đồ) |
|
||||||||||||
| 73427 |
Họ tên:
Võ Công Điệp
Ngày sinh: 12/02/1983 Thẻ căn cước: 052******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 73428 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thuận
Ngày sinh: 26/07/1987 Thẻ căn cước: 068******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 73429 |
Họ tên:
Ngô Văn Phong
Ngày sinh: 06/03/1993 CMND: 205***061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73430 |
Họ tên:
Võ Đức Học
Ngày sinh: 20/02/1994 CMND: 215***300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 73431 |
Họ tên:
Châu Văn Bình
Ngày sinh: 14/11/1995 CMND: 261***419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 73432 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Kỳ
Ngày sinh: 18/04/1996 CMND: 221***354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73433 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 05/11/1993 CMND: 183***487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 73434 |
Họ tên:
Phạm Văn Xuân
Ngày sinh: 08/07/1987 Thẻ căn cước: 038******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73435 |
Họ tên:
Lê Ngọc Cường
Ngày sinh: 12/02/1990 Thẻ căn cước: 038******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 73436 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hào
Ngày sinh: 01/04/1993 CMND: 215***433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 73437 |
Họ tên:
Huỳnh Trọng Liêm
Ngày sinh: 26/06/1987 Thẻ căn cước: 054******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73438 |
Họ tên:
Lâm Quang Hân
Ngày sinh: 19/10/1982 Thẻ căn cước: 079******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 73439 |
Họ tên:
Đặng Mậu Thống
Ngày sinh: 19/08/1987 CMND: 215***004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73440 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thuận
Ngày sinh: 20/05/1987 Thẻ căn cước: 049******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
