Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 73401 |
Họ tên:
Dương Minh Tiện
Ngày sinh: 19/11/1990 Thẻ căn cước: 051******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 73402 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Nhật
Ngày sinh: 16/09/1983 Thẻ căn cước: 060******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện lạnh |
|
||||||||||||
| 73403 |
Họ tên:
Hồ Văn Toàn Thắng
Ngày sinh: 17/01/1994 Thẻ căn cước: 060******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 73404 |
Họ tên:
Huỳnh Mã Quốc Trầm
Ngày sinh: 10/07/1987 CMND: 261***867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 73405 |
Họ tên:
Đỗ Văn Vũ
Ngày sinh: 28/12/1981 CMND: 261***325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường (Kỹ thuật xây dựng công trình) |
|
||||||||||||
| 73406 |
Họ tên:
Lê Trọng Tấn
Ngày sinh: 29/09/1990 CMND: 245***135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 73407 |
Họ tên:
Đinh Tiên Hoàng
Ngày sinh: 01/01/1990 Thẻ căn cước: 052******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 73408 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Tâm
Ngày sinh: 12/10/1988 CMND: 331***994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 73409 |
Họ tên:
Dương Quốc Bình
Ngày sinh: 30/01/1983 CMND: 191***561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 73410 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Mến
Ngày sinh: 29/01/1991 Thẻ căn cước: 075******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73411 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Hoài
Ngày sinh: 12/12/1989 Thẻ căn cước: 054******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73412 |
Họ tên:
Lê Hồng Sơn
Ngày sinh: 17/07/1994 CMND: 225***517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 73413 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Nguyên
Ngày sinh: 02/09/1983 CMND: 197***254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 73414 |
Họ tên:
Hạ Ngọc Võ
Ngày sinh: 21/03/1990 Thẻ căn cước: 051******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 73415 |
Họ tên:
Bùi Quang Nghị
Ngày sinh: 01/04/1983 Thẻ căn cước: 064******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Môi trường |
|
||||||||||||
| 73416 |
Họ tên:
Nguyễn Hồ Hưng
Ngày sinh: 16/04/1985 Thẻ căn cước: 052******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Môi trường |
|
||||||||||||
| 73417 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 15/12/1991 CMND: 197***048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73418 |
Họ tên:
Đặng Thanh Lam
Ngày sinh: 06/08/1987 CMND: 191***047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73419 |
Họ tên:
Trần Nam Tinh
Ngày sinh: 12/02/1990 CMND: 221***968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 73420 |
Họ tên:
Ma Văn Thái
Ngày sinh: 05/03/1991 Thẻ căn cước: 054******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
