Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 73381 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hoàng
Ngày sinh: 16/02/1987 CMND: 341***884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73382 |
Họ tên:
Lưu Xuân Mến
Ngày sinh: 10/05/1994 CMND: 225***096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73383 |
Họ tên:
Mai Hà Lâm
Ngày sinh: 31/12/1979 Thẻ căn cước: 068******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ( Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 73384 |
Họ tên:
Văn Đức Sinh
Ngày sinh: 26/09/1986 CMND: 211***252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73385 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thiện
Ngày sinh: 28/03/1986 CMND: 205***016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 73386 |
Họ tên:
Bùi Thanh Nam
Ngày sinh: 20/05/1967 Thẻ căn cước: 049******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 73387 |
Họ tên:
Trần Viết Tú
Ngày sinh: 20/11/1979 Thẻ căn cước: 075******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 73388 |
Họ tên:
Ngô Đình Thới
Ngày sinh: 10/02/1968 Thẻ căn cước: 049******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73389 |
Họ tên:
Lê Thanh Nhân
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 082******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73390 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Quốc Thắng
Ngày sinh: 20/05/1991 Thẻ căn cước: 080******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73391 |
Họ tên:
Phan Thị Thùy Oanh
Ngày sinh: 06/09/1984 Thẻ căn cước: 080******210 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 73392 |
Họ tên:
Phạm Trọng Hiếu
Ngày sinh: 15/01/1983 Thẻ căn cước: 082******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 73393 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Thúy Anh
Ngày sinh: 10/09/1980 Thẻ căn cước: 079******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 73394 |
Họ tên:
Lê Quang Hải
Ngày sinh: 06/11/1984 CMND: 311***583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 73395 |
Họ tên:
Đinh Văn Hải
Ngày sinh: 29/10/1976 CMND: 311***151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Địa chất - Trắc địa) |
|
||||||||||||
| 73396 |
Họ tên:
Dương Quốc Cường
Ngày sinh: 08/03/1988 CMND: 301***581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73397 |
Họ tên:
Trịnh Bá Thuyền
Ngày sinh: 10/01/1982 Thẻ căn cước: 080******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 73398 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Thắng
Ngày sinh: 05/06/1991 Thẻ căn cước: 080******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 73399 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Đông
Ngày sinh: 01/01/1995 Thẻ căn cước: 080******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 73400 |
Họ tên:
Lê Kim Minh Nhựt
Ngày sinh: 18/05/1981 CMND: 311***436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
