Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7321 |
Họ tên:
Lê Văn Hưng
Ngày sinh: 07/01/1995 Thẻ căn cước: 040******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7322 |
Họ tên:
Đinh Quang Hiếu
Ngày sinh: 12/09/1990 Thẻ căn cước: 017******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7323 |
Họ tên:
Lê Đức Thuận
Ngày sinh: 20/08/1984 Thẻ căn cước: 017******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 7324 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Giao
Ngày sinh: 22/06/1985 Thẻ căn cước: 030******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đường hầm và Mêtro |
|
||||||||||||
| 7325 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Trang
Ngày sinh: 04/09/1986 Thẻ căn cước: 001******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7326 |
Họ tên:
Phùng Nguyễn Tuấn Hà
Ngày sinh: 01/08/1983 Thẻ căn cước: 056******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ giới hóa xây dựng giao thông |
|
||||||||||||
| 7327 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đạt
Ngày sinh: 29/04/1985 Thẻ căn cước: 034******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 7328 |
Họ tên:
Vũ Kim Chung
Ngày sinh: 03/10/1992 Thẻ căn cước: 036******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7329 |
Họ tên:
Đỗ Thị Hà
Ngày sinh: 24/07/1999 Thẻ căn cước: 024******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7330 |
Họ tên:
Bùi Trần Tài
Ngày sinh: 10/06/1991 Thẻ căn cước: 001******147 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 7331 |
Họ tên:
Vũ Thị Dịu
Ngày sinh: 29/01/1996 Thẻ căn cước: 034******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7332 |
Họ tên:
Đồng Xuân Hồi
Ngày sinh: 13/03/1984 Thẻ căn cước: 031******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7333 |
Họ tên:
Lã Mạnh Thiện
Ngày sinh: 05/06/1977 Thẻ căn cước: 038******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản trị kinh doanh GTVT |
|
||||||||||||
| 7334 |
Họ tên:
Phạm Thị Mỹ Hạnh
Ngày sinh: 10/01/1981 Thẻ căn cước: 036******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 7335 |
Họ tên:
Đỗ Thị Hồng
Ngày sinh: 19/08/1998 Thẻ căn cước: 034******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 7336 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Lý
Ngày sinh: 10/05/1999 Thẻ căn cước: 027******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7337 |
Họ tên:
Ngô Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 04/07/1989 Thẻ căn cước: 025******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 7338 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Đức
Ngày sinh: 24/11/1997 Thẻ căn cước: 002******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 7339 |
Họ tên:
Tạ Ngọc Minh
Ngày sinh: 16/10/1998 Thẻ căn cước: 001******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ Khí |
|
||||||||||||
| 7340 |
Họ tên:
Dương Quang Minh
Ngày sinh: 20/01/1984 Thẻ căn cước: 001******443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
