Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 73361 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Vũ
Ngày sinh: 20/10/1989 Thẻ căn cước: 051******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 73362 |
Họ tên:
Võ Hoàng Phúc
Ngày sinh: 14/01/1996 CMND: 312***706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73363 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Duy
Ngày sinh: 29/08/1995 CMND: 215***151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng (Quản lý Dự án Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 73364 |
Họ tên:
Danh Trường
Ngày sinh: 23/11/1997 CMND: 371***911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 73365 |
Họ tên:
Võ Duy Thoại
Ngày sinh: 20/08/1991 Thẻ căn cước: 068******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73366 |
Họ tên:
Ngô Quang Dũng
Ngày sinh: 01/04/1987 CMND: 250***806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 73367 |
Họ tên:
Võ Công Na
Ngày sinh: 20/11/1991 Thẻ căn cước: 083******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 73368 |
Họ tên:
Văn Công Phúc
Ngày sinh: 21/01/1985 Thẻ căn cước: 049******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 73369 |
Họ tên:
Trần Đức Hiếu
Ngày sinh: 24/02/1981 CMND: 361***757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 73370 |
Họ tên:
Ngô Phi Quang
Ngày sinh: 08/06/1968 Thẻ căn cước: 049******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 73371 |
Họ tên:
Trương Phi Hoàng
Ngày sinh: 28/06/1995 Thẻ căn cước: 089******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 73372 |
Họ tên:
Võ Văn Lượm
Ngày sinh: 17/10/1992 CMND: 250***593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 73373 |
Họ tên:
Đoàn Minh Tiến
Ngày sinh: 28/12/1992 CMND: 312***276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 73374 |
Họ tên:
Lê Thị Ngọc Mai
Ngày sinh: 06/04/1983 CMND: 025***974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73375 |
Họ tên:
Lê Tuấn Ngọc
Ngày sinh: 27/06/1974 Thẻ căn cước: 067******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 73376 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Vũ
Ngày sinh: 02/01/1994 CMND: 233***731 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 73377 |
Họ tên:
Lê Tấn Phúc
Ngày sinh: 18/11/1995 CMND: 221***589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73378 |
Họ tên:
Trương Duy Khánh
Ngày sinh: 01/01/1983 CMND: 206***252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 73379 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Phi
Ngày sinh: 01/02/1988 CMND: 215***338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 73380 |
Họ tên:
Phạm Văn Minh
Ngày sinh: 22/12/1985 Thẻ căn cước: 051******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
