Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 73341 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hải
Ngày sinh: 30/11/1993 CMND: 272***375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 73342 |
Họ tên:
Nguyễn Hưng Hải
Ngày sinh: 23/01/1981 Thẻ căn cước: 046******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 73343 |
Họ tên:
Bành Mạnh Hiếu
Ngày sinh: 30/07/1981 Thẻ căn cước: 045******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 73344 |
Họ tên:
Trần Tuấn Viên
Ngày sinh: 22/05/1995 CMND: 206***252 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 73345 |
Họ tên:
Giáp Minh Nam
Ngày sinh: 25/05/1990 CMND: 121***083 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 73346 |
Họ tên:
Trần Danh Khuê
Ngày sinh: 02/11/1992 Thẻ căn cước: 034******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73347 |
Họ tên:
Phùng Văn Mạnh
Ngày sinh: 04/02/1975 Thẻ căn cước: 026******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 73348 |
Họ tên:
Nguyễn Công Ninh
Ngày sinh: 17/10/1992 CMND: 183***020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 73349 |
Họ tên:
Lê Nhật Vũ
Ngày sinh: 04/01/1984 Thẻ căn cước: 049******304 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 73350 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Đạt
Ngày sinh: 09/12/1989 CMND: 312***692 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ Kỹ thuật xây dựng; đại học - Kỹ thuật điện tử - truyền thông |
|
||||||||||||
| 73351 |
Họ tên:
Vương Quang Thành
Ngày sinh: 10/11/1968 CMND: 024***279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 73352 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thành
Ngày sinh: 14/08/1995 Thẻ căn cước: 044******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 73353 |
Họ tên:
Vũ Đắc Xuân Anh
Ngày sinh: 23/09/1996 Thẻ căn cước: 079******740 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất học |
|
||||||||||||
| 73354 |
Họ tên:
Trần Ngọc Trường
Ngày sinh: 30/08/1975 Thẻ căn cước: 026******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng & công trình) |
|
||||||||||||
| 73355 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 20/06/1990 CMND: 183***034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 73356 |
Họ tên:
Phạm Văn Tiến
Ngày sinh: 30/03/1970 Thẻ căn cước: 079******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73357 |
Họ tên:
Vương Thị Hồng Mai
Ngày sinh: 10/09/1985 CMND: 024***198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 73358 |
Họ tên:
Huỳnh Thiện Diên
Ngày sinh: 10/08/1978 Thẻ căn cước: 086******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 73359 |
Họ tên:
Phan Phú Ngọc Duy
Ngày sinh: 10/03/1994 CMND: 352***767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73360 |
Họ tên:
Võ Đình Hiếu
Ngày sinh: 26/04/1994 Thẻ căn cước: 052******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
