Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 73321 |
Họ tên:
Phạm Thụy Sỹ
Ngày sinh: 05/10/1980 CMND: 272***102 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 73322 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Du
Ngày sinh: 12/12/1964 Thẻ căn cước: 042******235 Trình độ chuyên môn: KS XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 73323 |
Họ tên:
Huỳnh Quang Dũng
Ngày sinh: 24/12/1971 Thẻ căn cước: 052******635 Trình độ chuyên môn: KS XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 73324 |
Họ tên:
Lê Hữu Đại
Ngày sinh: 30/10/1975 Thẻ căn cước: 038******926 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 73325 |
Họ tên:
Bùi Minh Chuẩn
Ngày sinh: 20/10/1987 Thẻ căn cước: 038******731 Trình độ chuyên môn: KS XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 73326 |
Họ tên:
Ngô Hồ Ngọc Dũng
Ngày sinh: 09/09/1981 Thẻ căn cước: 075******514 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD |
|
||||||||||||
| 73327 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tiến
Ngày sinh: 05/08/1992 Thẻ căn cước: 038******825 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 73328 |
Họ tên:
Trần Ngọc Quyên
Ngày sinh: 13/09/1973 CMND: 271***640 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 73329 |
Họ tên:
Lê Thị Lệ
Ngày sinh: 20/08/1996 Thẻ căn cước: 038******744 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD (Quản lý dự án XD) |
|
||||||||||||
| 73330 |
Họ tên:
Đoàn Duy Khánh
Ngày sinh: 01/06/1996 CMND: 197***366 Trình độ chuyên môn: CĐ CNKTCTXD |
|
||||||||||||
| 73331 |
Họ tên:
Lê Quang Bảo
Ngày sinh: 01/01/1995 Thẻ căn cước: 075******348 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 73332 |
Họ tên:
Trần Văn Dũng
Ngày sinh: 16/09/1977 Thẻ căn cước: 024******552 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 73333 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 13/03/1994 CMND: 272***235 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 73334 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Luân
Ngày sinh: 04/02/1990 Thẻ căn cước: 079******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 73335 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hành
Ngày sinh: 05/09/0988 Thẻ căn cước: 066******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73336 |
Họ tên:
Hoàng Bá Lộc
Ngày sinh: 07/03/1981 Thẻ căn cước: 079******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 73337 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Tâm
Ngày sinh: 08/08/1993 CMND: 163***443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 73338 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Linh
Ngày sinh: 14/03/1989 CMND: 341***752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 73339 |
Họ tên:
Nguyễn Vương Trình
Ngày sinh: 05/01/1985 Thẻ căn cước: 042******241 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch đô thị) |
|
||||||||||||
| 73340 |
Họ tên:
Hồ Gia Lộc
Ngày sinh: 10/06/1996 Thẻ căn cước: 051******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
