Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 73301 |
Họ tên:
Bạch Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 26/06/1980 Thẻ căn cước: 051******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 73302 |
Họ tên:
Phan Văn Toàn
Ngày sinh: 09/07/1977 Thẻ căn cước: 080******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 73303 |
Họ tên:
Phan Thanh Hùng
Ngày sinh: 08/04/1979 Thẻ căn cước: 048******016 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ- Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 73304 |
Họ tên:
La Văn Khang
Ngày sinh: 16/11/1978 Thẻ căn cước: 079******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 73305 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Thảo
Ngày sinh: 09/03/1978 Thẻ căn cước: 082******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 73306 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Nam
Ngày sinh: 16/05/1978 Thẻ căn cước: 034******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa mỏ |
|
||||||||||||
| 73307 |
Họ tên:
Đoàn Trần Hiệp
Ngày sinh: 03/11/1971 Thẻ căn cước: 001******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 73308 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Phước
Ngày sinh: 10/01/1975 Thẻ căn cước: 052******468 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ - Kỹ sư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73309 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Vân
Ngày sinh: 02/01/1979 Thẻ căn cước: 026******353 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73310 |
Họ tên:
Lê Đinh Văn Chiến
Ngày sinh: 30/01/1995 CMND: 272***258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 73311 |
Họ tên:
Vũ Xuân Hiếu
Ngày sinh: 05/03/1982 CMND: 272***650 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 73312 |
Họ tên:
Phạm Đại Nghĩa
Ngày sinh: 16/10/1995 CMND: 285***509 Trình độ chuyên môn: KS Cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 73313 |
Họ tên:
Lê Duy Tân
Ngày sinh: 29/11/1991 CMND: 215***279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 73314 |
Họ tên:
Trần Hữu Tích
Ngày sinh: 06/10/1968 CMND: 272***709 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 73315 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Hữu Hoàng
Ngày sinh: 18/03/1981 Thẻ căn cước: 056******010 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 73316 |
Họ tên:
Phạm Văn Hoàng
Ngày sinh: 10/10/1989 CMND: 173***884 Trình độ chuyên môn: KS KTCTXD |
|
||||||||||||
| 73317 |
Họ tên:
Bạch Tiến
Ngày sinh: 17/07/1993 CMND: 197***950 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 73318 |
Họ tên:
Nguyễn Công Mẫn
Ngày sinh: 28/09/1981 CMND: 271***889 Trình độ chuyên môn: KS điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 73319 |
Họ tên:
Hoàng Văn Vinh
Ngày sinh: 07/03/1974 CMND: 272***896 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 73320 |
Họ tên:
Hà Huy Tuấn
Ngày sinh: 14/10/1974 CMND: 272***032 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật công trình |
|
