Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 73281 |
Họ tên:
Lương Minh Trí
Ngày sinh: 30/06/1983 CMND: 025***587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 73282 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Hoàng Nhiệm
Ngày sinh: 25/11/1981 CMND: 025***881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 73283 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thanh
Ngày sinh: 01/01/1979 Thẻ căn cước: 060******344 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ - Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 73284 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 09/05/1984 CMND: 370***501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 73285 |
Họ tên:
Phạm Minh Đông
Ngày sinh: 11/01/1984 Thẻ căn cước: 064******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73286 |
Họ tên:
Trần Khánh Công
Ngày sinh: 10/02/1977 CMND: 023***448 Trình độ chuyên môn: Ths. Cơ Điện Tử - KS Điện Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 73287 |
Họ tên:
Vương Ngọc Nam
Ngày sinh: 23/03/1980 Thẻ căn cước: 079******500 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 73288 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 12/12/1971 Thẻ căn cước: 001******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 73289 |
Họ tên:
Ngô Thị Hương Ly
Ngày sinh: 29/03/1978 Thẻ căn cước: 064******716 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ- Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 73290 |
Họ tên:
Cù Trọng Phúc
Ngày sinh: 22/10/1979 Thẻ căn cước: 080******107 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 73291 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Huy
Ngày sinh: 14/05/1973 Thẻ căn cước: 079******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 73292 |
Họ tên:
Ngô Thế Cường
Ngày sinh: 07/10/1979 Thẻ căn cước: 036******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 73293 |
Họ tên:
Lê Quang Nhật Huy
Ngày sinh: 11/08/1981 Thẻ căn cước: 083******042 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ- Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 73294 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 03/11/1970 Thẻ căn cước: 001******143 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ- Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 73295 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Ý
Ngày sinh: 10/10/1975 CMND: 025***547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 73296 |
Họ tên:
Phan Nhật Khánh Trình
Ngày sinh: 21/01/1986 CMND: 211***398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 73297 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bảo Châu
Ngày sinh: 05/04/1979 CMND: 024***810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ MT |
|
||||||||||||
| 73298 |
Họ tên:
Hoàng Nguyễn Ngọc Bôn
Ngày sinh: 31/05/1976 Thẻ căn cước: 048******107 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 73299 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thái
Ngày sinh: 20/08/1975 CMND: 022***861 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 73300 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hưng
Ngày sinh: 04/01/1982 Thẻ căn cước: 086******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
