Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 73261 |
Họ tên:
Lê Đức Tuấn
Ngày sinh: 18/09/1981 Thẻ căn cước: 060******127 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kiến trúc |
|
||||||||||||
| 73262 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Bình
Ngày sinh: 17/02/1979 Thẻ căn cước: 052******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 73263 |
Họ tên:
Đỗ Lý Trung Cang
Ngày sinh: 22/12/1985 CMND: 025***297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 73264 |
Họ tên:
Vương Ngọc Quý
Ngày sinh: 05/01/1983 Thẻ căn cước: 079******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dândụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73265 |
Họ tên:
Đặng Thành Nhân
Ngày sinh: 03/11/1982 Thẻ căn cước: 052******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 73266 |
Họ tên:
Chu Việt Anh
Ngày sinh: 17/04/1979 Thẻ căn cước: 001******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 73267 |
Họ tên:
Trần Thanh Sơn
Ngày sinh: 13/07/1963 Thẻ căn cước: 031******471 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 73268 |
Họ tên:
Trần Duy Thạch
Ngày sinh: 10/03/1976 Thẻ căn cước: 051******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện lạnh |
|
||||||||||||
| 73269 |
Họ tên:
Đặng Nguyên Ân
Ngày sinh: 24/11/1971 CMND: 022***774 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ- Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 73270 |
Họ tên:
Bùi Thị Thục Trinh
Ngày sinh: 17/08/1958 Thẻ căn cước: 001******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chính cấp thoát nước và môi trường nước |
|
||||||||||||
| 73271 |
Họ tên:
Hoàng Chót
Ngày sinh: 11/10/1979 CMND: 025***235 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học địa chất |
|
||||||||||||
| 73272 |
Họ tên:
Đặng Tấn Đạt
Ngày sinh: 20/11/1976 Thẻ căn cước: 079******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 73273 |
Họ tên:
Trang Thị Mỹ Duyên
Ngày sinh: 22/03/1972 Thẻ căn cước: 079******132 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 73274 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chung
Ngày sinh: 06/09/1982 Thẻ căn cước: 034******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 73275 |
Họ tên:
Đồng Sỹ Hiệp
Ngày sinh: 08/04/1984 CMND: 025***494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 73276 |
Họ tên:
Đoàn Thế Anh
Ngày sinh: 30/04/1972 Thẻ căn cước: 034******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xd cầu đường |
|
||||||||||||
| 73277 |
Họ tên:
Trương Văn Nguyên
Ngày sinh: 17/10/1972 Thẻ căn cước: 094******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73278 |
Họ tên:
Huỳnh Kim Đệ
Ngày sinh: 10/11/1973 Thẻ căn cước: 064******015 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 73279 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Thụy Vi
Ngày sinh: 06/07/1976 Thẻ căn cước: 079******586 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ- Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 73280 |
Họ tên:
Huỳnh Phúc Châu
Ngày sinh: 10/12/1972 CMND: 025***190 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ- Kỹ sư xây dựng |
|
