Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 73241 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phương
Ngày sinh: 22/05/1978 CMND: 201***157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa mỏ |
|
||||||||||||
| 73242 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thọ
Ngày sinh: 02/02/1989 Thẻ căn cước: 062******786 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kỹ thuật XDCT Giao thông |
|
||||||||||||
| 73243 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hiệu
Ngày sinh: 01/09/1988 Thẻ căn cước: 048******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 73244 |
Họ tên:
Lê Thị Mỹ Nhung
Ngày sinh: 24/12/1988 Thẻ căn cước: 049******645 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 73245 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhật
Ngày sinh: 27/09/1985 CMND: 201***222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73246 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hưng
Ngày sinh: 01/01/1987 CMND: 201***505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73247 |
Họ tên:
Ngô Văn Tiến
Ngày sinh: 01/01/1991 CMND: 201***384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 73248 |
Họ tên:
Trần Quốc Việt
Ngày sinh: 10/06/1982 Thẻ căn cước: 048******341 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 73249 |
Họ tên:
Ngô Duy Tuấn
Ngày sinh: 14/12/1990 CMND: 201***956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công Nghệ Kỹ Thuật Điện -Điện Tử |
|
||||||||||||
| 73250 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Liêm
Ngày sinh: 01/05/1968 Thẻ căn cước: 074******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Cảng |
|
||||||||||||
| 73251 |
Họ tên:
Lê Ngọc Vinh
Ngày sinh: 11/09/1986 Thẻ căn cước: 077******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 73252 |
Họ tên:
Phạm Sỹ Tốn
Ngày sinh: 21/12/1975 Thẻ căn cước: 034******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng - Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73253 |
Họ tên:
Trần Văn Nhân
Ngày sinh: 20/12/1985 CMND: 311***850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật CTXD- Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 73254 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 13/03/1982 CMND: 311***905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 73255 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Nguyên
Ngày sinh: 01/01/1979 Thẻ căn cước: 086******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 73256 |
Họ tên:
Lê Thị Thu Trang
Ngày sinh: 26/03/1972 Thẻ căn cước: 079******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 73257 |
Họ tên:
Đinh Tấn Cường
Ngày sinh: 13/10/1983 CMND: 023***256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 73258 |
Họ tên:
Trịnh Hoài Nam
Ngày sinh: 20/08/1981 Thẻ căn cước: 072******450 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - Quản lý xây dựng; Kỹ sư – Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 73259 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Chính
Ngày sinh: 24/05/1972 Thẻ căn cước: 001******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 73260 |
Họ tên:
Phạm Tình
Ngày sinh: 30/06/1981 Thẻ căn cước: 048******440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
