Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 73221 |
Họ tên:
Khuất Văn Hải
Ngày sinh: 06/09/1979 CMND: 201***300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 73222 |
Họ tên:
Trần Ngọc Trung
Ngày sinh: 16/12/1993 Thẻ căn cước: 048******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73223 |
Họ tên:
Lê Văn Bình
Ngày sinh: 21/09/1983 Thẻ căn cước: 042******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 73224 |
Họ tên:
Võ Thành Đạt
Ngày sinh: 15/06/1996 CMND: 194***972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 73225 |
Họ tên:
Đinh Hoàng Vũ
Ngày sinh: 20/07/1982 CMND: 201***241 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Xây dựng dân dụng và công nghiệp. |
|
||||||||||||
| 73226 |
Họ tên:
Vũ Thị Thùy Vân
Ngày sinh: 29/03/1993 CMND: 233***667 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 73227 |
Họ tên:
Lê Minh Quý
Ngày sinh: 16/07/1995 CMND: 205***244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73228 |
Họ tên:
Phạm Xuân Huỳnh
Ngày sinh: 12/07/1997 CMND: 191***915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 73229 |
Họ tên:
Phan Thanh Hiếu
Ngày sinh: 09/10/1985 Thẻ căn cước: 066******279 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ Kỹ thuật xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 73230 |
Họ tên:
Trương Công Trường
Ngày sinh: 08/03/1995 CMND: 205***157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 73231 |
Họ tên:
Trương Công Thành Đạt
Ngày sinh: 26/05/1995 CMND: 205***253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện- điện tử |
|
||||||||||||
| 73232 |
Họ tên:
Huỳnh Công Bảo Duy
Ngày sinh: 09/11/1995 CMND: 205***308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73233 |
Họ tên:
Lê Khắc Lộc
Ngày sinh: 10/10/1987 CMND: 183***784 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất |
|
||||||||||||
| 73234 |
Họ tên:
Trần Văn Trụ
Ngày sinh: 18/06/1990 Thẻ căn cước: 049******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73235 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lập
Ngày sinh: 12/04/1975 CMND: 201***875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi |
|
||||||||||||
| 73236 |
Họ tên:
Lương Minh Lâm
Ngày sinh: 16/03/1985 CMND: 205***893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 73237 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 01/01/1994 CMND: 197***245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 73238 |
Họ tên:
Nguyễn Tăng Dũng
Ngày sinh: 08/11/1996 Thẻ căn cước: 045******917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73239 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Tài
Ngày sinh: 23/12/1993 Thẻ căn cước: 049******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73240 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quốc Huy
Ngày sinh: 22/05/1997 Thẻ căn cước: 049******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
