Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 73201 |
Họ tên:
Võ Văn Hiền
Ngày sinh: 20/01/1993 Thẻ căn cước: 049******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 73202 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Công
Ngày sinh: 24/09/1987 CMND: 205***486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 73203 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khánh
Ngày sinh: 01/01/1992 Thẻ căn cước: 049******991 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 73204 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhật
Ngày sinh: 23/02/1996 Thẻ căn cước: 044******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 73205 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Nga
Ngày sinh: 02/07/1980 CMND: 205***462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 73206 |
Họ tên:
Phan Bá Duẫn
Ngày sinh: 15/05/1979 CMND: 205***982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 73207 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyền
Ngày sinh: 07/09/1993 Thẻ căn cước: 049******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 73208 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Long
Ngày sinh: 22/10/1986 Thẻ căn cước: 040******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 73209 |
Họ tên:
Đỗ Văn Cường
Ngày sinh: 28/08/1987 Hộ chiếu: 260*****145 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 73210 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Minh Hùng
Ngày sinh: 05/06/1989 Thẻ căn cước: 049******549 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 73211 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hiền
Ngày sinh: 22/12/1992 Thẻ căn cước: 049******914 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư ngành Quy hoạch Đô thị |
|
||||||||||||
| 73212 |
Họ tên:
Trần Tiến
Ngày sinh: 16/12/1995 Thẻ căn cước: 048******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73213 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Phương
Ngày sinh: 14/02/1995 CMND: 201***906 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ, Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 73214 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Minh Trí
Ngày sinh: 24/01/1995 Thẻ căn cước: 048******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73215 |
Họ tên:
Trần Quang Huy
Ngày sinh: 15/05/1983 CMND: 201***398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 73216 |
Họ tên:
Phan Anh Tuấn
Ngày sinh: 19/08/1991 CMND: 197***846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 73217 |
Họ tên:
Bùi Quang Chung
Ngày sinh: 10/05/1983 CMND: 201***001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 73218 |
Họ tên:
Phạm Văn Chương
Ngày sinh: 12/07/1994 Thẻ căn cước: 049******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73219 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thạnh
Ngày sinh: 06/10/1984 CMND: 201***959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng và Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 73220 |
Họ tên:
Hoàng Nguyên
Ngày sinh: 02/01/1993 CMND: 191***533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
