Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7301 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hùng
Ngày sinh: 22/02/1999 Thẻ căn cước: 066******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng công trình thủy – thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 7302 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đảo
Ngày sinh: 24/05/1989 Thẻ căn cước: 040******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Thuỷ điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 7303 |
Họ tên:
Huỳnh Công Toại
Ngày sinh: 05/12/1999 Thẻ căn cước: 082******738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7304 |
Họ tên:
Đỗ Thị Kim Sơn
Ngày sinh: 02/02/1989 Thẻ căn cước: 049******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 7305 |
Họ tên:
Hồ Thành Đạt
Ngày sinh: 18/02/1998 Thẻ căn cước: 080******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7306 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hải
Ngày sinh: 04/07/1983 Thẻ căn cước: 079******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi – Thủy điện – Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 7307 |
Họ tên:
Bùi Tấn Nhật
Ngày sinh: 10/05/1995 Thẻ căn cước: 051******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 7308 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Ngọc Cường
Ngày sinh: 25/01/1990 Thẻ căn cước: 045******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 7309 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phú
Ngày sinh: 19/11/1987 Thẻ căn cước: 051******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7310 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thiện
Ngày sinh: 15/02/1998 Thẻ căn cước: 052******459 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 7311 |
Họ tên:
Tô Hữu Huy Min
Ngày sinh: 27/07/1991 Thẻ căn cước: 075******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 7312 |
Họ tên:
Trần Minh Tú
Ngày sinh: 10/06/1993 Thẻ căn cước: 079******544 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7313 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Nhu
Ngày sinh: 13/02/1980 Thẻ căn cước: 082******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7314 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Thịnh
Ngày sinh: 12/06/1984 Thẻ căn cước: 052******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7315 |
Họ tên:
Ngô Cẩm Hon
Ngày sinh: 28/04/1998 Thẻ căn cước: 079******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 7316 |
Họ tên:
Thái Văn Trí
Ngày sinh: 21/09/1990 Thẻ căn cước: 058******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7317 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trân
Ngày sinh: 19/02/1986 Thẻ căn cước: 079******403 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 7318 |
Họ tên:
Lương Tấn Đạt
Ngày sinh: 17/12/1971 Thẻ căn cước: 082******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên Thuỷ công |
|
||||||||||||
| 7319 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Quân
Ngày sinh: 06/12/2000 Thẻ căn cước: 060******969 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7320 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tào
Ngày sinh: 30/01/2000 Thẻ căn cước: 046******231 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
