Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7301 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Quang
Ngày sinh: 23/04/1979 Thẻ căn cước: 001******075 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 7302 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Tưởng
Ngày sinh: 19/10/1976 Thẻ căn cước: 001******791 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 7303 |
Họ tên:
Ngô Tiến Quân
Ngày sinh: 16/04/1994 Thẻ căn cước: 001******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7304 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Trung
Ngày sinh: 08/12/1981 Thẻ căn cước: 036******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 7305 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quyền
Ngày sinh: 13/08/1997 Thẻ căn cước: 036******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 7306 |
Họ tên:
Hoàng Văn Sơn
Ngày sinh: 17/06/1991 Thẻ căn cước: 001******618 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7307 |
Họ tên:
Dương Hồng Sáng
Ngày sinh: 08/09/1976 Thẻ căn cước: 040******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 7308 |
Họ tên:
Hoàng Đức Tư
Ngày sinh: 16/10/1988 Thẻ căn cước: 001******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 7309 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 15/01/1989 Thẻ căn cước: 024******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 7310 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Sơn
Ngày sinh: 30/09/1997 Thẻ căn cước: 001******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7311 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thúy Hằng
Ngày sinh: 10/04/1981 Thẻ căn cước: 031******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 7312 |
Họ tên:
Hồ Xuân Phát
Ngày sinh: 19/08/1971 Thẻ căn cước: 036******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7313 |
Họ tên:
Nguyễn Khoa Đức
Ngày sinh: 30/08/1995 Thẻ căn cước: 038******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7314 |
Họ tên:
Lê Minh Đức
Ngày sinh: 07/05/1990 Thẻ căn cước: 024******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 7315 |
Họ tên:
Lương Ngọc Quý
Ngày sinh: 06/04/1990 Thẻ căn cước: 001******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 7316 |
Họ tên:
Lã Xuân Hưng
Ngày sinh: 28/10/1973 Thẻ căn cước: 001******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7317 |
Họ tên:
Mai Đăng Trình
Ngày sinh: 29/03/1988 Thẻ căn cước: 036******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7318 |
Họ tên:
Ngô Thị Hồng Nhung
Ngày sinh: 20/12/1982 Thẻ căn cước: 001******749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7319 |
Họ tên:
Phạm Văn Quyết
Ngày sinh: 15/02/1985 Thẻ căn cước: 038******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7320 |
Họ tên:
Phạm Công Hạnh
Ngày sinh: 03/05/1977 Thẻ căn cước: 027******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
