Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 73161 |
Họ tên:
Chu Quang Long
Ngày sinh: 28/11/1990 Thẻ căn cước: 019******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 73162 |
Họ tên:
Trần Huy Lê
Ngày sinh: 30/11/1996 Thẻ căn cước: 033******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 73163 |
Họ tên:
Lý Danh Hải
Ngày sinh: 06/05/1995 CMND: 187***316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 73164 |
Họ tên:
Lê Thanh Thủy
Ngày sinh: 09/10/1995 Thẻ căn cước: 035******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 73165 |
Họ tên:
Trịnh Tiến Mạnh
Ngày sinh: 16/03/1994 CMND: 174***702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 73166 |
Họ tên:
Tôn Thị Hoài Bắc
Ngày sinh: 03/04/1984 Thẻ căn cước: 040******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Môi trường đô thị và Khu công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73167 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 24/06/1993 CMND: 163***271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 73168 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tân
Ngày sinh: 29/11/1993 CMND: 031***712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 73169 |
Họ tên:
Nguyễn Diệu Linh
Ngày sinh: 29/05/1996 CMND: 174***259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 73170 |
Họ tên:
Đinh Việt Anh
Ngày sinh: 11/10/1995 CMND: 122***892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 73171 |
Họ tên:
Bùi Kim Phượng
Ngày sinh: 23/06/1997 CMND: 013***378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 73172 |
Họ tên:
Lưu Văn Quang
Ngày sinh: 28/08/1995 CMND: 152***089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 73173 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thịnh
Ngày sinh: 23/02/1990 Thẻ căn cước: 035******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa-bản đồ |
|
||||||||||||
| 73174 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 07/08/1989 CMND: 163***188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 73175 |
Họ tên:
Trần Đức Tài
Ngày sinh: 10/04/1980 Thẻ căn cước: 037******816 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 73176 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Hiền
Ngày sinh: 10/08/1987 Thẻ căn cước: 001******083 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư chuyên ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 73177 |
Họ tên:
ĐẶNG BẢO LONG
Ngày sinh: 19/10/1988 CMND: 351***642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 73178 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 03/01/1983 CMND: 125***059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 73179 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trường
Ngày sinh: 02/01/1996 Thẻ căn cước: 024******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 73180 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hùng
Ngày sinh: 07/03/1980 CMND: 111***057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
