Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 73141 |
Họ tên:
Trần Hữu Tú
Ngày sinh: 20/11/1978 CMND: 201***465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 73142 |
Họ tên:
Phạm Châu
Ngày sinh: 27/06/1991 Thẻ căn cước: 049******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73143 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mỹ
Ngày sinh: 10/05/1984 CMND: 201***841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 73144 |
Họ tên:
Bùi Văn Do
Ngày sinh: 04/07/1991 CMND: 191***437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73145 |
Họ tên:
Đặng Xuân Hòa
Ngày sinh: 12/04/1989 CMND: 205***344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 73146 |
Họ tên:
Vũ Đình Cư
Ngày sinh: 07/10/1980 Thẻ căn cước: 038******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73147 |
Họ tên:
Trần Đại Nghĩa
Ngày sinh: 21/02/1990 CMND: 162***810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 73148 |
Họ tên:
Vũ Văn Yên
Ngày sinh: 24/09/1966 CMND: 031***644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa công trình |
|
||||||||||||
| 73149 |
Họ tên:
Bùi Thị Hảo
Ngày sinh: 05/08/1985 Thẻ căn cước: 017******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 73150 |
Họ tên:
Đào Viết Tiệp
Ngày sinh: 19/05/1987 Thẻ căn cước: 031******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông thủy ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 73151 |
Họ tên:
Lê Anh Phương
Ngày sinh: 29/11/1991 Thẻ căn cước: 031******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73152 |
Họ tên:
Bùi Văn Hưng
Ngày sinh: 04/11/1982 Thẻ căn cước: 031******156 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp; Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 73153 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nga
Ngày sinh: 02/10/1991 Thẻ căn cước: 034******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 73154 |
Họ tên:
Vũ Anh Minh
Ngày sinh: 05/12/1993 Thẻ căn cước: 031******884 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 73155 |
Họ tên:
Dương Quốc Lập
Ngày sinh: 29/01/1982 CMND: 031***304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 73156 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hiếu
Ngày sinh: 12/11/1991 Thẻ căn cước: 035******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73157 |
Họ tên:
Chu Minh Kiểu
Ngày sinh: 01/07/1992 Thẻ căn cước: 036******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73158 |
Họ tên:
Đinh Văn Thi
Ngày sinh: 26/09/1979 Thẻ căn cước: 025******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 73159 |
Họ tên:
Đào Ngọc Quý
Ngày sinh: 21/09/1979 Thẻ căn cước: 033******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện – Điện tử công suất |
|
||||||||||||
| 73160 |
Họ tên:
Lê Trần Quyết
Ngày sinh: 20/12/1989 Thẻ căn cước: 037******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
