Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 73121 |
Họ tên:
Hồ Văn Lương
Ngày sinh: 02/09/1991 CMND: 194***266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 73122 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Lâm
Ngày sinh: 02/04/1992 CMND: 221***215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73123 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 23/01/1990 CMND: 191***440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73124 |
Họ tên:
Phạm Tùng Lâm
Ngày sinh: 15/11/1993 Thẻ căn cước: 031******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 73125 |
Họ tên:
Phan Công Phúc
Ngày sinh: 06/10/1996 Thẻ căn cước: 072******868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73126 |
Họ tên:
Hồ Vi Kỳ Nhân
Ngày sinh: 25/12/1983 Thẻ căn cước: 049******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 73127 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Tùng
Ngày sinh: 13/01/1993 Thẻ căn cước: 036******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 73128 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tâm
Ngày sinh: 25/06/1986 CMND: 112***176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 73129 |
Họ tên:
Võ Viết Dũng
Ngày sinh: 10/10/1981 CMND: 201***495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 73130 |
Họ tên:
Trương Tấn Giang
Ngày sinh: 08/09/1992 CMND: 197***150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73131 |
Họ tên:
Trương Quốc Dũng
Ngày sinh: 16/02/1989 CMND: 205***165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73132 |
Họ tên:
Trần Văn Tùng
Ngày sinh: 14/06/1993 Thẻ căn cước: 048******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73133 |
Họ tên:
Trần Thanh Hải
Ngày sinh: 04/10/1987 CMND: 197***694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 73134 |
Họ tên:
Lê Trung Hiếu
Ngày sinh: 14/04/1988 Thẻ căn cước: 079******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73135 |
Họ tên:
Hoàng Trần Như Chiến
Ngày sinh: 28/10/1992 CMND: 191***518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73136 |
Họ tên:
Phạm Minh Hoàng
Ngày sinh: 10/04/1993 Thẻ căn cước: 046******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73137 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hiền
Ngày sinh: 20/06/1993 Thẻ căn cước: 046******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73138 |
Họ tên:
Lê Đình Việt
Ngày sinh: 26/12/1983 CMND: 205***057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73139 |
Họ tên:
Trần Hữu Phúc
Ngày sinh: 19/06/1979 Thẻ căn cước: 048******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 73140 |
Họ tên:
Lê Hải Thiện
Ngày sinh: 21/12/1991 CMND: 197***249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ môi trường |
|
