Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 73101 |
Họ tên:
Hoàng Đình Thịnh
Ngày sinh: 02/12/1991 CMND: 187***124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73102 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thuận
Ngày sinh: 07/10/1984 Thẻ căn cước: 038******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 73103 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Sĩ
Ngày sinh: 03/08/1992 CMND: 212***870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73104 |
Họ tên:
Trần Minh Cảnh
Ngày sinh: 05/12/1984 CMND: 205***598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73105 |
Họ tên:
Phạm Văn Đức
Ngày sinh: 11/12/1992 Thẻ căn cước: 048******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng – chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73106 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Sơn
Ngày sinh: 12/08/1991 Thẻ căn cước: 049******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng – chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73107 |
Họ tên:
Nguyễn Công Khoa
Ngày sinh: 30/09/1980 CMND: 201***645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73108 |
Họ tên:
Trần Hoàng Liêm
Ngày sinh: 08/09/1982 Thẻ căn cước: 048******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 73109 |
Họ tên:
Hoàng Thái Ý
Ngày sinh: 05/06/1995 Thẻ căn cước: 049******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 73110 |
Họ tên:
Đoàn Văn Tây
Ngày sinh: 03/12/1993 CMND: 191***310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 73111 |
Họ tên:
Thẩm Văn Tài
Ngày sinh: 09/09/1993 CMND: 215***697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 73112 |
Họ tên:
Lê Thị Hồng Ngọc
Ngày sinh: 10/04/1994 CMND: 221***252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73113 |
Họ tên:
Hồ Quốc Trượng
Ngày sinh: 13/11/1981 CMND: 225***991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 73114 |
Họ tên:
Đỗ Tấn Phát
Ngày sinh: 15/11/1953 CMND: 022***627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện (điện lạnh) |
|
||||||||||||
| 73115 |
Họ tên:
Hoàng Trung Tín
Ngày sinh: 29/10/1993 Thẻ căn cước: 048******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73116 |
Họ tên:
Đoàn Việt Trìu
Ngày sinh: 07/04/1989 Thẻ căn cước: 054******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 73117 |
Họ tên:
Phạm Vũ Quân
Ngày sinh: 03/10/1988 CMND: 212***029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 73118 |
Họ tên:
Bùi Thanh Trung
Ngày sinh: 15/11/1984 Thẻ căn cước: 049******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73119 |
Họ tên:
Trần Thanh Tuấn
Ngày sinh: 12/11/1981 CMND: 197***167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng-Thủy lợi-Thủy điện |
|
||||||||||||
| 73120 |
Họ tên:
Trần Minh Dương
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 046******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
