Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 73081 |
Họ tên:
Đỗ Trường Giang
Ngày sinh: 20/10/1984 CMND: 162***773 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa kỹ thuật - Địa môi trường |
|
||||||||||||
| 73082 |
Họ tên:
Trương Đức Huy
Ngày sinh: 19/01/1985 CMND: 205***243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 73083 |
Họ tên:
Văn Phú Lộc
Ngày sinh: 13/10/1987 Thẻ căn cước: 048******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73084 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Hòa
Ngày sinh: 06/08/1992 CMND: 205***035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 73085 |
Họ tên:
Lê Văn Khang
Ngày sinh: 13/01/1990 Thẻ căn cước: 038******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73086 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Chinh
Ngày sinh: 10/05/1980 Thẻ căn cước: 040******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73087 |
Họ tên:
Đỗ Thiên Vũ
Ngày sinh: 10/10/1980 CMND: 201***323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nhiệt -máy lạnh |
|
||||||||||||
| 73088 |
Họ tên:
Phan Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 02/09/1992 Thẻ căn cước: 048******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 73089 |
Họ tên:
Trương Lý Thuyết
Ngày sinh: 26/06/1991 CMND: 205***037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 73090 |
Họ tên:
Trần Văn Thành
Ngày sinh: 24/07/1991 CMND: 187***156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 73091 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Quý
Ngày sinh: 10/02/1991 CMND: 205***996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 73092 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Cường
Ngày sinh: 26/01/1985 CMND: 240***283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 73093 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nhân
Ngày sinh: 10/12/1990 Thẻ căn cước: 049******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 73094 |
Họ tên:
Nguyễn Lã Hoàng Liêm
Ngày sinh: 11/11/1993 CMND: 201***814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 73095 |
Họ tên:
Nguyễn Vân Bảo Ngân
Ngày sinh: 26/11/1992 Thẻ căn cước: 040******815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 73096 |
Họ tên:
Từ Văn Triển
Ngày sinh: 15/11/1986 CMND: 111***599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông thành phố |
|
||||||||||||
| 73097 |
Họ tên:
Trương Công Đạt
Ngày sinh: 20/08/1992 CMND: 187***489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73098 |
Họ tên:
Phạm Văn Huân
Ngày sinh: 22/09/1984 Thẻ căn cước: 036******845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 73099 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 02/02/1980 Thẻ căn cước: 001******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 73100 |
Họ tên:
Kiều Đức Hùng
Ngày sinh: 26/08/1991 CMND: 187***307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
