Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 73061 |
Họ tên:
Trần Văn Tài
Ngày sinh: 12/09/1993 Thẻ căn cước: 036******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73062 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quân
Ngày sinh: 12/02/1994 CMND: 194***070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 73063 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Dũng
Ngày sinh: 18/11/1977 Thẻ căn cước: 035******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 73064 |
Họ tên:
Lê Văn Nam
Ngày sinh: 02/09/1990 CMND: 205***603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 73065 |
Họ tên:
Lương Văn Hải
Ngày sinh: 08/06/1960 CMND: 201***727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 73066 |
Họ tên:
Võ Anh Nguyên
Ngày sinh: 15/02/1989 CMND: 201***979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 73067 |
Họ tên:
Dương Đình Mạnh
Ngày sinh: 09/11/1987 CMND: 201***822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng cầu-đường |
|
||||||||||||
| 73068 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Nhân
Ngày sinh: 15/09/1981 Thẻ căn cước: 049******348 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng ngành xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 73069 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN TUẤN
Ngày sinh: 29/06/1990 CMND: 186***806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu-đường |
|
||||||||||||
| 73070 |
Họ tên:
Lê Xuân Mạnh
Ngày sinh: 14/06/1990 CMND: 186***369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 73071 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Lương
Ngày sinh: 22/09/1992 Thẻ căn cước: 040******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 73072 |
Họ tên:
Nguyễn Thiên Uyên
Ngày sinh: 02/10/1995 Thẻ căn cước: 095******003 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 73073 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Bình
Ngày sinh: 04/07/1975 Thẻ căn cước: 049******382 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch ngành quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 73074 |
Họ tên:
Lê Anh Đại
Ngày sinh: 11/09/1993 Thẻ căn cước: 036******929 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch Vùng và Đô thị) |
|
||||||||||||
| 73075 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Diễm
Ngày sinh: 24/02/1995 CMND: 215***089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 73076 |
Họ tên:
Thiều Nguyễn Quốc Vũ
Ngày sinh: 01/01/1978 Thẻ căn cước: 054******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 73077 |
Họ tên:
Phạm Hải Đăng
Ngày sinh: 12/02/1992 CMND: 385***385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73078 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 10/07/1978 CMND: 025***889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 73079 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 12/01/1993 CMND: 241***333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 73080 |
Họ tên:
Lê Văn Thông
Ngày sinh: 18/09/1993 CMND: 174***453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
