Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 73041 |
Họ tên:
Phan Xuân Trang
Ngày sinh: 24/05/1985 Thẻ căn cước: 044******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 73042 |
Họ tên:
Trần Văn Dũng
Ngày sinh: 06/06/1991 Thẻ căn cước: 030******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 73043 |
Họ tên:
Trịnh Phúc Thanh
Ngày sinh: 06/03/1993 CMND: 250***750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 73044 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nghĩa
Ngày sinh: 14/06/1987 CMND: 311***103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73045 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Tuấn
Ngày sinh: 15/12/1984 Thẻ căn cước: 042******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 73046 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Lam
Ngày sinh: 17/09/1990 CMND: 183***530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông (Kỹ thuật xây dựng đường sắt, Metro) |
|
||||||||||||
| 73047 |
Họ tên:
Lý Đức Vũ
Ngày sinh: 19/10/1993 CMND: 272***332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 73048 |
Họ tên:
Ngô Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 06/02/1993 Thẻ căn cước: 044******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 73049 |
Họ tên:
Hoàng Hòa
Ngày sinh: 26/08/1995 Thẻ căn cước: 060******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 73050 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Dũng
Ngày sinh: 18/10/1993 CMND: 261***972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 73051 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tiến
Ngày sinh: 29/11/1994 CMND: 215***718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 73052 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phúc
Ngày sinh: 16/11/1994 CMND: 301***671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 73053 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hào
Ngày sinh: 19/11/1995 Thẻ căn cước: 079******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 73054 |
Họ tên:
Đào Văn Thương
Ngày sinh: 21/11/1993 CMND: 341***719 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học môi trường |
|
||||||||||||
| 73055 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Thơ
Ngày sinh: 19/08/1987 Thẻ căn cước: 045******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường ngành công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 73056 |
Họ tên:
Bạch Quốc Vương
Ngày sinh: 20/01/1989 CMND: 264***924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 73057 |
Họ tên:
Nguyễn Ích Sơn
Ngày sinh: 05/11/1972 CMND: 182***532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 73058 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN SƠN
Ngày sinh: 09/04/1991 Thẻ căn cước: 066******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 73059 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Bình
Ngày sinh: 14/07/1989 CMND: 250***435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73060 |
Họ tên:
Phan Minh Đắc
Ngày sinh: 24/03/1984 CMND: 205***785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ Môi trường |
|
