Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 73021 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tiến
Ngày sinh: 25/04/1990 CMND: 173***815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 73022 |
Họ tên:
Vương Văn Khắc
Ngày sinh: 21/08/1993 CMND: 017***451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 73023 |
Họ tên:
Lê Văn Hiếu
Ngày sinh: 22/08/1983 CMND: 111***878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 73024 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Trình
Ngày sinh: 21/09/1984 Thẻ căn cước: 002******267 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73025 |
Họ tên:
Trịnh Minh Hà
Ngày sinh: 16/04/1995 CMND: 163***638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 73026 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Giang
Ngày sinh: 22/07/1990 Thẻ căn cước: 022******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73027 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hân
Ngày sinh: 20/02/1985 Thẻ căn cước: 036******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông đường thủy |
|
||||||||||||
| 73028 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 09/08/1986 Thẻ căn cước: 035******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 73029 |
Họ tên:
Thiều Thanh Phong
Ngày sinh: 22/07/1981 Thẻ căn cước: 038******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 73030 |
Họ tên:
Tôn Viết Khánh
Ngày sinh: 02/09/1980 Thẻ căn cước: 038******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 73031 |
Họ tên:
Lê Trọng Tiến
Ngày sinh: 10/08/1985 Thẻ căn cước: 038******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 73032 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Sơn
Ngày sinh: 01/08/1989 Thẻ căn cước: 001******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 73033 |
Họ tên:
Vũ Văn Phước
Ngày sinh: 17/11/1980 CMND: 145***325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 73034 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khang
Ngày sinh: 13/06/1987 CMND: 172***066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73035 |
Họ tên:
Ngô Hồng Hà
Ngày sinh: 23/02/1987 Thẻ căn cước: 010******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: Kỹ thuật công trình xây dựng) |
|
||||||||||||
| 73036 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toản
Ngày sinh: 25/04/1992 Thẻ căn cước: 035******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73037 |
Họ tên:
Phạm Văn Trang
Ngày sinh: 20/06/1993 Thẻ căn cước: 026******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73038 |
Họ tên:
Ngô Văn Hiệp
Ngày sinh: 08/06/1979 Thẻ căn cước: 024******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73039 |
Họ tên:
Phùng Đăng Tuấn
Ngày sinh: 28/12/1964 Thẻ căn cước: 027******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa mỏ |
|
||||||||||||
| 73040 |
Họ tên:
Phạm Văn Sơn
Ngày sinh: 09/07/1987 Thẻ căn cước: 038******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
