Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 73001 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Văn
Ngày sinh: 22/04/1981 Thẻ căn cước: 083******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 73002 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thức
Ngày sinh: 14/01/1978 Thẻ căn cước: 001******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73003 |
Họ tên:
Tạ Thanh Lâm
Ngày sinh: 07/08/1986 Thẻ căn cước: 036******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73004 |
Họ tên:
Trần Quang Phúc
Ngày sinh: 30/03/1989 CMND: 121***741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 73005 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 29/10/1990 Thẻ căn cước: 037******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuâth công nghệ giao thông |
|
||||||||||||
| 73006 |
Họ tên:
Kiều Việt Tiến
Ngày sinh: 18/03/1986 Thẻ căn cước: 001******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 73007 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hảo
Ngày sinh: 10/01/1981 Thẻ căn cước: 001******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73008 |
Họ tên:
Lại Nam Thái
Ngày sinh: 08/10/1988 Thẻ căn cước: 034******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 73009 |
Họ tên:
Vũ Đức Hạnh
Ngày sinh: 23/09/1993 Thẻ căn cước: 036******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73010 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 21/01/1983 CMND: 186***613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73011 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nhung
Ngày sinh: 10/06/1982 Thẻ căn cước: 033******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 73012 |
Họ tên:
Lê Đình Cường
Ngày sinh: 10/07/1978 Thẻ căn cước: 001******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73013 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tĩnh
Ngày sinh: 23/08/1986 Thẻ căn cước: 001******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73014 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trung
Ngày sinh: 27/11/1984 Thẻ căn cước: 001******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73015 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hà
Ngày sinh: 26/08/1985 Thẻ căn cước: 017******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73016 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tú
Ngày sinh: 13/03/1993 Thẻ căn cước: 001******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 73017 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hào
Ngày sinh: 19/03/1979 Thẻ căn cước: 026******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73018 |
Họ tên:
Trần Nhật Tuân
Ngày sinh: 17/11/1962 CMND: 173***181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 73019 |
Họ tên:
Vũ Văn Đức
Ngày sinh: 09/06/1982 Thẻ căn cước: 001******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 73020 |
Họ tên:
Phan Văn Đại
Ngày sinh: 28/11/1987 CMND: 183***450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển - dầu khí |
|
